oppressors

[Mỹ]/əˈprɛsəz/
[Anh]/əˈprɛsərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người áp bức hoặc thực thi sự kiểm soát khắc nghiệt

Cụm từ & Cách kết hợp

defeat oppressors

thuảm đại những kẻ đánh áp

resist oppressors

kháng cự những kẻ đánh áp

expose oppressors

tiết lộ những kẻ đánh áp

overthrow oppressors

lão đảo những kẻ đánh áp

unite against oppressors

quy tụng lại để chống lại những kẻ đánh áp

challenge oppressors

thấch thức những kẻ đánh áp

oppose oppressors

phủ bảng những kẻ đánh áp

defend against oppressors

bảo vệ chống lại những kẻ đánh áp

fight oppressors

đánh nhau với những kẻ đánh áp

identify oppressors

nhận biết những kẻ đánh áp

Câu ví dụ

the oppressors used fear to control the population.

Những kẻ áp bức đã sử dụng nỗi sợ hãi để kiểm soát dân chúng.

many artists have depicted the struggles against oppressors in their work.

Nhiều nghệ sĩ đã mô tả cuộc đấu tranh chống lại những kẻ áp bức trong tác phẩm của họ.

oppressors often manipulate the truth to maintain their power.

Những kẻ áp bức thường xuyên thao túng sự thật để duy trì quyền lực của họ.

people unite to resist the oppressors in times of crisis.

Người dân đoàn kết để chống lại những kẻ áp bức trong những thời điểm khủng hoảng.

the history of oppressors is filled with injustice and suffering.

Lịch sử của những kẻ áp bức đầy rẫy bất công và đau khổ.

children learn about the dangers of oppressors in school.

Trẻ em học về những nguy hiểm của những kẻ áp bức ở trường.

activists fight tirelessly against the oppressors' regime.

Các nhà hoạt động chiến đấu không mệt mỏi chống lại chế độ của những kẻ áp bức.

the story highlights the resilience of those oppressed by their oppressors.

Câu chuyện làm nổi bật sự kiên cường của những người bị áp bức bởi những kẻ áp bức của họ.

oppressors often underestimate the strength of the oppressed.

Những kẻ áp bức thường đánh giá thấp sức mạnh của những người bị áp bức.

literature has often been a voice for the oppressed against their oppressors.

Văn học thường là tiếng nói của những người bị áp bức chống lại những kẻ áp bức của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay