tots

[Mỹ]/tɒts/
[Anh]/tɑts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trẻ em nhỏ; đồ uống nhỏ, đặc biệt là rượu; một lượng nhỏ rượu
v.tổng hợp hoặc tóm tắt

Cụm từ & Cách kết hợp

tots party

tiểu hội

tots playtime

giờ chơi của trẻ nhỏ

tots meal

bữa ăn của trẻ nhỏ

tots zone

khu vực của trẻ nhỏ

tots class

lớp học của trẻ nhỏ

tots activity

hoạt động của trẻ nhỏ

tots fun

vui vẻ của trẻ nhỏ

tots group

nhóm trẻ nhỏ

tots game

trò chơi của trẻ nhỏ

tots outfit

trang phục của trẻ nhỏ

Câu ví dụ

the tots enjoyed playing in the park.

Các bạn nhỏ rất thích chơi trong công viên.

we made healthy snacks for the tots.

Chúng tôi đã chuẩn bị những món ăn vặt lành mạnh cho các bạn nhỏ.

the tots learned to share their toys.

Các bạn nhỏ đã học cách chia sẻ đồ chơi của mình.

storytime is a favorite activity for the tots.

Giờ kể chuyện là một hoạt động yêu thích của các bạn nhỏ.

the tots had fun at the birthday party.

Các bạn nhỏ đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại buổi tiệc sinh nhật.

we organized a playdate for the tots.

Chúng tôi đã tổ chức một buổi chơi bạn cho các bạn nhỏ.

the tots painted colorful pictures.

Các bạn nhỏ đã vẽ những bức tranh đầy màu sắc.

outdoor activities are great for the tots.

Các hoạt động ngoài trời rất tốt cho các bạn nhỏ.

the tots sang songs and danced together.

Các bạn nhỏ đã cùng nhau hát và nhảy.

we read books to the tots every day.

Chúng tôi đọc sách cho các bạn nhỏ mỗi ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay