tots party
tiểu hội
tots playtime
giờ chơi của trẻ nhỏ
tots meal
bữa ăn của trẻ nhỏ
tots zone
khu vực của trẻ nhỏ
tots class
lớp học của trẻ nhỏ
tots activity
hoạt động của trẻ nhỏ
tots fun
vui vẻ của trẻ nhỏ
tots group
nhóm trẻ nhỏ
tots game
trò chơi của trẻ nhỏ
tots outfit
trang phục của trẻ nhỏ
the tots enjoyed playing in the park.
Các bạn nhỏ rất thích chơi trong công viên.
we made healthy snacks for the tots.
Chúng tôi đã chuẩn bị những món ăn vặt lành mạnh cho các bạn nhỏ.
the tots learned to share their toys.
Các bạn nhỏ đã học cách chia sẻ đồ chơi của mình.
storytime is a favorite activity for the tots.
Giờ kể chuyện là một hoạt động yêu thích của các bạn nhỏ.
the tots had fun at the birthday party.
Các bạn nhỏ đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại buổi tiệc sinh nhật.
we organized a playdate for the tots.
Chúng tôi đã tổ chức một buổi chơi bạn cho các bạn nhỏ.
the tots painted colorful pictures.
Các bạn nhỏ đã vẽ những bức tranh đầy màu sắc.
outdoor activities are great for the tots.
Các hoạt động ngoài trời rất tốt cho các bạn nhỏ.
the tots sang songs and danced together.
Các bạn nhỏ đã cùng nhau hát và nhảy.
we read books to the tots every day.
Chúng tôi đọc sách cho các bạn nhỏ mỗi ngày.
tots party
tiểu hội
tots playtime
giờ chơi của trẻ nhỏ
tots meal
bữa ăn của trẻ nhỏ
tots zone
khu vực của trẻ nhỏ
tots class
lớp học của trẻ nhỏ
tots activity
hoạt động của trẻ nhỏ
tots fun
vui vẻ của trẻ nhỏ
tots group
nhóm trẻ nhỏ
tots game
trò chơi của trẻ nhỏ
tots outfit
trang phục của trẻ nhỏ
the tots enjoyed playing in the park.
Các bạn nhỏ rất thích chơi trong công viên.
we made healthy snacks for the tots.
Chúng tôi đã chuẩn bị những món ăn vặt lành mạnh cho các bạn nhỏ.
the tots learned to share their toys.
Các bạn nhỏ đã học cách chia sẻ đồ chơi của mình.
storytime is a favorite activity for the tots.
Giờ kể chuyện là một hoạt động yêu thích của các bạn nhỏ.
the tots had fun at the birthday party.
Các bạn nhỏ đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại buổi tiệc sinh nhật.
we organized a playdate for the tots.
Chúng tôi đã tổ chức một buổi chơi bạn cho các bạn nhỏ.
the tots painted colorful pictures.
Các bạn nhỏ đã vẽ những bức tranh đầy màu sắc.
outdoor activities are great for the tots.
Các hoạt động ngoài trời rất tốt cho các bạn nhỏ.
the tots sang songs and danced together.
Các bạn nhỏ đã cùng nhau hát và nhảy.
we read books to the tots every day.
Chúng tôi đọc sách cho các bạn nhỏ mỗi ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay