townsperson

[Mỹ]/[ˈtaʊnzpɜːrsn]/
[Anh]/[ˈtaʊnzpɜːrsn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người sống ở thị trấn; Thành viên của cộng đồng thị trấn.

Cụm từ & Cách kết hợp

townsperson's life

cuộc sống của dân làng

helpful townsperson

người dân làng hữu ích

local townsperson

người dân làng địa phương

townsperson meeting

họp dân làng

grateful townsperson

người dân làng biết ơn

townsperson spoke

người dân làng đã nói

concerned townsperson

người dân làng lo lắng

townsperson voted

người dân làng đã bỏ phiếu

angry townsperson

người dân làng tức giận

every townsperson

mỗi người dân làng

Câu ví dụ

a concerned townsperson approached the police officer with information.

Một người dân lo lắng đã tiếp cận cảnh sát với thông tin.

the townsperson voiced their opinions at the public meeting.

Người dân đã bày tỏ ý kiến của họ tại cuộc họp công khai.

many a townsperson contributed to the fundraising effort for the school.

Nhiều người dân đã đóng góp vào nỗ lực gây quỹ cho trường học.

the townsperson witnessed the accident and called for help.

Người dân đã chứng kiến vụ tai nạn và gọi người giúp đỡ.

a brave townsperson intervened to stop the fight.

Một người dân dũng cảm đã can thiệp để ngăn chặn cuộc đánh nhau.

the townsperson shared their memories of the town's history.

Người dân đã chia sẻ những kỷ niệm về lịch sử của thị trấn.

the local townsperson organized a cleanup drive for the park.

Người dân địa phương đã tổ chức một chiến dịch dọn dẹp cho công viên.

a curious townsperson questioned the mayor about the new project.

Một người dân tò mò đã đặt câu hỏi với thị trưởng về dự án mới.

the townsperson felt strongly about preserving the town's heritage.

Người dân cảm thấy rất mạnh mẽ về việc bảo tồn di sản của thị trấn.

an elderly townsperson offered advice to the young entrepreneur.

Một người dân lớn tuổi đã đưa ra lời khuyên cho doanh nhân trẻ.

the townsperson actively participated in the community events.

Người dân tích cực tham gia các sự kiện cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay