toxicologies

[Mỹ]/tɒksɪˈkɒlədʒiz/
[Anh]/tɑːksɪˈkɑːlədʒiz/

Dịch

n.nghiên cứu về tác động bất lợi của hóa chất đối với sinh vật; nhánh khoa học liên quan đến bản chất, tác động và phát hiện của chất độc

Cụm từ & Cách kết hợp

clinical toxicologies

độc học lâm sàng

environmental toxicologies

độc học môi trường

forensic toxicologies

độc học pháp y

occupational toxicologies

độc học nghề nghiệp

analytical toxicologies

độc học phân tích

toxicologies database

cơ sở dữ liệu về độc học

toxicologies research

nghiên cứu về độc học

toxicologies assessment

đánh giá độc học

toxicologies report

báo cáo độc học

toxicologies analysis

phân tích độc học

Câu ví dụ

toxicologies can help identify harmful substances in the environment.

các nghiên cứu về độc học có thể giúp xác định các chất gây hại trong môi trường.

researchers study toxicologies to understand the effects of chemicals.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về độc học để hiểu các tác động của hóa chất.

many universities offer courses in toxicologies for aspiring scientists.

nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về độc học cho các nhà khoa học đầy tham vọng.

toxicologies play a crucial role in public health and safety.

độc học đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực sức khỏe cộng đồng và an toàn.

understanding toxicologies can lead to better environmental policies.

hiểu biết về độc học có thể dẫn đến các chính sách môi trường tốt hơn.

professionals in toxicologies assess risks associated with exposure.

các chuyên gia trong lĩnh vực độc học đánh giá các rủi ro liên quan đến phơi nhiễm.

the field of toxicologies is constantly evolving with new research.

lĩnh vực độc học liên tục phát triển với các nghiên cứu mới.

in toxicologies, dose-response relationships are critical for analysis.

trong độc học, mối quan hệ giữa liều lượng và phản ứng rất quan trọng để phân tích.

many toxicologies studies focus on industrial chemicals and their effects.

nhiều nghiên cứu về độc học tập trung vào các hóa chất công nghiệp và tác động của chúng.

government regulations often depend on findings from toxicologies.

các quy định của chính phủ thường phụ thuộc vào các phát hiện từ độc học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay