tradeable

[Mỹ]/'treidəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có thể giao dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

tradeable assets

tài sản có thể giao dịch

highly tradeable commodities

hàng hóa có tính thanh khoản cao

easily tradeable securities

chứng khoán dễ giao dịch

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay