tradeable assets
tài sản có thể giao dịch
highly tradeable commodities
hàng hóa có tính thanh khoản cao
easily tradeable securities
chứng khoán dễ giao dịch
tradeable assets
tài sản có thể giao dịch
highly tradeable commodities
hàng hóa có tính thanh khoản cao
easily tradeable securities
chứng khoán dễ giao dịch
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay