traded

[Mỹ]/[ˈtreɪdɪd]/
[Anh]/[ˈtreɪdɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ khác; Bán và mua một thứ gì đó; Từ bỏ một thứ gì đó để lấy một thứ khác; Hành động thay mặt ai đó trong kinh doanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

traded hands

đổi chủ

traded in

đổi chác

traded for

đổi lấy

traded stocks

mua bán cổ phiếu

traded goods

mua bán hàng hóa

being traded

đang được mua bán

traded values

giá trị được mua bán

traded secrets

bí mật bị mua bán

traded places

đổi chỗ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay