traded hands
đổi chủ
traded in
đổi chác
traded for
đổi lấy
traded stocks
mua bán cổ phiếu
traded goods
mua bán hàng hóa
being traded
đang được mua bán
traded values
giá trị được mua bán
traded secrets
bí mật bị mua bán
traded places
đổi chỗ
traded hands
đổi chủ
traded in
đổi chác
traded for
đổi lấy
traded stocks
mua bán cổ phiếu
traded goods
mua bán hàng hóa
being traded
đang được mua bán
traded values
giá trị được mua bán
traded secrets
bí mật bị mua bán
traded places
đổi chỗ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay