| số nhiều | trailblazers |
trailblazer spirit
tinh thần tiên phong
trailblazer role
vai trò tiên phong
trailblazer leader
nhà lãnh đạo tiên phong
trailblazer mindset
tư duy tiên phong
trailblazer approach
phương pháp tiên phong
trailblazer initiative
sáng kiến tiên phong
trailblazer project
dự án tiên phong
trailblazer journey
hành trình tiên phong
trailblazer concept
khái niệm tiên phong
trailblazer vision
tầm nhìn tiên phong
she is a trailblazer in the field of renewable energy.
Cô ấy là một người mở đường trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
as a trailblazer, he inspired many young entrepreneurs.
Với tư cách là một người mở đường, anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều doanh nhân trẻ.
the company's trailblazer approach led to innovative products.
Cách tiếp cận tiên phong của công ty đã dẫn đến những sản phẩm sáng tạo.
she was recognized as a trailblazer for women's rights.
Cô ấy được công nhận là một người mở đường cho quyền của phụ nữ.
his trailblazer spirit drove the team to new heights.
Tinh thần tiên phong của anh ấy đã thúc đẩy đội ngũ đạt được những tầm cao mới.
trailblazers often face challenges that others avoid.
Những người mở đường thường phải đối mặt với những thách thức mà người khác tránh né.
the artist is a trailblazer in contemporary art.
Nghệ sĩ là một người tiên phong trong nghệ thuật đương đại.
being a trailblazer requires courage and vision.
Việc trở thành một người mở đường đòi hỏi sự can đảm và tầm nhìn.
her trailblazer work in technology has changed the industry.
Công việc tiên phong của cô ấy trong lĩnh vực công nghệ đã thay đổi ngành công nghiệp.
the trailblazer initiative aims to support new ideas.
Sáng kiến mở đường nhằm mục đích hỗ trợ những ý tưởng mới.
trailblazer spirit
tinh thần tiên phong
trailblazer role
vai trò tiên phong
trailblazer leader
nhà lãnh đạo tiên phong
trailblazer mindset
tư duy tiên phong
trailblazer approach
phương pháp tiên phong
trailblazer initiative
sáng kiến tiên phong
trailblazer project
dự án tiên phong
trailblazer journey
hành trình tiên phong
trailblazer concept
khái niệm tiên phong
trailblazer vision
tầm nhìn tiên phong
she is a trailblazer in the field of renewable energy.
Cô ấy là một người mở đường trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
as a trailblazer, he inspired many young entrepreneurs.
Với tư cách là một người mở đường, anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều doanh nhân trẻ.
the company's trailblazer approach led to innovative products.
Cách tiếp cận tiên phong của công ty đã dẫn đến những sản phẩm sáng tạo.
she was recognized as a trailblazer for women's rights.
Cô ấy được công nhận là một người mở đường cho quyền của phụ nữ.
his trailblazer spirit drove the team to new heights.
Tinh thần tiên phong của anh ấy đã thúc đẩy đội ngũ đạt được những tầm cao mới.
trailblazers often face challenges that others avoid.
Những người mở đường thường phải đối mặt với những thách thức mà người khác tránh né.
the artist is a trailblazer in contemporary art.
Nghệ sĩ là một người tiên phong trong nghệ thuật đương đại.
being a trailblazer requires courage and vision.
Việc trở thành một người mở đường đòi hỏi sự can đảm và tầm nhìn.
her trailblazer work in technology has changed the industry.
Công việc tiên phong của cô ấy trong lĩnh vực công nghệ đã thay đổi ngành công nghiệp.
the trailblazer initiative aims to support new ideas.
Sáng kiến mở đường nhằm mục đích hỗ trợ những ý tưởng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay