future trailblazers
những người mở đường tương lai
be trailblazers
trở thành người mở đường
trailblazers emerged
những người mở đường đã xuất hiện
inspiring trailblazers
những người mở đường truyền cảm hứng
trailblazers' work
công việc của những người mở đường
young trailblazers
những người mở đường trẻ
recognize trailblazers
ghi nhận những người mở đường
trailblazers' legacy
di sản của những người mở đường
become trailblazers
trở thành người mở đường
these trailblazers paved the way for future generations of scientists.
Những người tiên phong này đã mở đường cho các thế hệ nhà khoa học trong tương lai.
the company's trailblazers consistently pushed the boundaries of innovation.
Những người tiên phong của công ty liên tục vượt qua giới hạn của sự đổi mới.
we honor the trailblazers who fought for civil rights and equality.
Chúng tôi tôn vinh những người tiên phong đã chiến đấu cho quyền công dân và bình đẳng.
the team of trailblazers faced numerous challenges in their research.
Đội ngũ những người tiên phong đã phải đối mặt với vô số thách thức trong nghiên cứu của họ.
she is a trailblazer in the field of artificial intelligence.
Cô ấy là một người tiên phong trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
the trailblazers of the space program inspired a nation.
Những người tiên phong của chương trình không gian đã truyền cảm hứng cho cả một quốc gia.
these trailblazers demonstrated remarkable courage and determination.
Những người tiên phong này đã thể hiện sự can đảm và quyết tâm đáng kinh ngạc.
the organization recognized the trailblazers with a special award.
Tổ chức đã công nhận những người tiên phong bằng một giải thưởng đặc biệt.
many young entrepreneurs look to these trailblazers for inspiration.
Nhiều doanh nhân trẻ tìm đến những người tiên phong này để lấy cảm hứng.
the trailblazers' legacy continues to influence the industry today.
Di sản của những người tiên phong tiếp tục ảnh hưởng đến ngành công nghiệp ngày nay.
the museum showcased the contributions of these remarkable trailblazers.
Bảo tàng trưng bày những đóng góp của những người tiên phong đáng chú ý này.
future trailblazers
những người mở đường tương lai
be trailblazers
trở thành người mở đường
trailblazers emerged
những người mở đường đã xuất hiện
inspiring trailblazers
những người mở đường truyền cảm hứng
trailblazers' work
công việc của những người mở đường
young trailblazers
những người mở đường trẻ
recognize trailblazers
ghi nhận những người mở đường
trailblazers' legacy
di sản của những người mở đường
become trailblazers
trở thành người mở đường
these trailblazers paved the way for future generations of scientists.
Những người tiên phong này đã mở đường cho các thế hệ nhà khoa học trong tương lai.
the company's trailblazers consistently pushed the boundaries of innovation.
Những người tiên phong của công ty liên tục vượt qua giới hạn của sự đổi mới.
we honor the trailblazers who fought for civil rights and equality.
Chúng tôi tôn vinh những người tiên phong đã chiến đấu cho quyền công dân và bình đẳng.
the team of trailblazers faced numerous challenges in their research.
Đội ngũ những người tiên phong đã phải đối mặt với vô số thách thức trong nghiên cứu của họ.
she is a trailblazer in the field of artificial intelligence.
Cô ấy là một người tiên phong trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
the trailblazers of the space program inspired a nation.
Những người tiên phong của chương trình không gian đã truyền cảm hứng cho cả một quốc gia.
these trailblazers demonstrated remarkable courage and determination.
Những người tiên phong này đã thể hiện sự can đảm và quyết tâm đáng kinh ngạc.
the organization recognized the trailblazers with a special award.
Tổ chức đã công nhận những người tiên phong bằng một giải thưởng đặc biệt.
many young entrepreneurs look to these trailblazers for inspiration.
Nhiều doanh nhân trẻ tìm đến những người tiên phong này để lấy cảm hứng.
the trailblazers' legacy continues to influence the industry today.
Di sản của những người tiên phong tiếp tục ảnh hưởng đến ngành công nghiệp ngày nay.
the museum showcased the contributions of these remarkable trailblazers.
Bảo tàng trưng bày những đóng góp của những người tiên phong đáng chú ý này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay