tranquilize the patient
hạ thuốc mê bệnh nhân
tranquilize the animal
hạ thuốc mê động vật
tranquilize quickly
hạ thuốc mê nhanh chóng
tranquilize effectively
hạ thuốc mê hiệu quả
tranquilize before surgery
hạ thuốc mê trước phẫu thuật
tranquilize with medication
hạ thuốc mê bằng thuốc men
tranquilize for examination
hạ thuốc mê để kiểm tra
tranquilize during transport
hạ thuốc mê trong quá trình vận chuyển
tranquilize in emergencies
hạ thuốc mê trong trường hợp khẩn cấp
tranquilize when necessary
hạ thuốc mê khi cần thiết
the veterinarian had to tranquilize the agitated dog for examination.
Bác sĩ thú y phải dùng thuốc an thần cho chú chó kích động để kiểm tra.
they used medication to tranquilize the patient before surgery.
Họ đã sử dụng thuốc để an thần bệnh nhân trước phẫu thuật.
it's important to tranquilize the animal before transporting it.
Điều quan trọng là phải an thần động vật trước khi vận chuyển.
the zookeeper had to tranquilize the lion to perform a health check.
Người chăm sóc thú rừng phải an thần con sư tử để kiểm tra sức khỏe.
she tried to tranquilize her nerves before the big presentation.
Cô ấy cố gắng trấn an tinh thần trước buổi thuyết trình quan trọng.
the doctor recommended a sedative to help tranquilize his anxiety.
Bác sĩ khuyên dùng thuốc an thần để giúp anh ấy giảm bớt lo lắng.
to tranquilize the crowd, the speaker used calming words.
Để trấn an đám đông, diễn giả đã sử dụng những lời nói nhẹ nhàng.
they had to tranquilize the horse to treat its injury safely.
Họ phải an thần con ngựa để điều trị vết thương một cách an toàn.
the therapist suggested techniques to help her tranquilize her racing thoughts.
Nhà trị liệu đã gợi ý các phương pháp giúp cô ấy trấn an những suy nghĩ hỗn loạn.
he found it hard to tranquilize his mind after a long day.
Anh thấy khó khăn để trấn an tâm trí sau một ngày dài.
tranquilize the patient
hạ thuốc mê bệnh nhân
tranquilize the animal
hạ thuốc mê động vật
tranquilize quickly
hạ thuốc mê nhanh chóng
tranquilize effectively
hạ thuốc mê hiệu quả
tranquilize before surgery
hạ thuốc mê trước phẫu thuật
tranquilize with medication
hạ thuốc mê bằng thuốc men
tranquilize for examination
hạ thuốc mê để kiểm tra
tranquilize during transport
hạ thuốc mê trong quá trình vận chuyển
tranquilize in emergencies
hạ thuốc mê trong trường hợp khẩn cấp
tranquilize when necessary
hạ thuốc mê khi cần thiết
the veterinarian had to tranquilize the agitated dog for examination.
Bác sĩ thú y phải dùng thuốc an thần cho chú chó kích động để kiểm tra.
they used medication to tranquilize the patient before surgery.
Họ đã sử dụng thuốc để an thần bệnh nhân trước phẫu thuật.
it's important to tranquilize the animal before transporting it.
Điều quan trọng là phải an thần động vật trước khi vận chuyển.
the zookeeper had to tranquilize the lion to perform a health check.
Người chăm sóc thú rừng phải an thần con sư tử để kiểm tra sức khỏe.
she tried to tranquilize her nerves before the big presentation.
Cô ấy cố gắng trấn an tinh thần trước buổi thuyết trình quan trọng.
the doctor recommended a sedative to help tranquilize his anxiety.
Bác sĩ khuyên dùng thuốc an thần để giúp anh ấy giảm bớt lo lắng.
to tranquilize the crowd, the speaker used calming words.
Để trấn an đám đông, diễn giả đã sử dụng những lời nói nhẹ nhàng.
they had to tranquilize the horse to treat its injury safely.
Họ phải an thần con ngựa để điều trị vết thương một cách an toàn.
the therapist suggested techniques to help her tranquilize her racing thoughts.
Nhà trị liệu đã gợi ý các phương pháp giúp cô ấy trấn an những suy nghĩ hỗn loạn.
he found it hard to tranquilize his mind after a long day.
Anh thấy khó khăn để trấn an tâm trí sau một ngày dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay