transfixes the audience
xuyên thấu đối với khán giả
transfixes the viewer
xuyên thấu đối với người xem
transfixes with beauty
xuyên thấu bằng vẻ đẹp
transfixes the crowd
xuyên thấu đối với đám đông
transfixes the mind
xuyên thấu tâm trí
transfixes the heart
xuyên thấu trái tim
transfixes with fear
xuyên thấu bằng nỗi sợ
transfixes in awe
xuyên thấu đầy kinh ngạc
transfixes with wonder
xuyên thấu bằng sự kinh ngạc
the magician's performance transfixes the audience.
sự biểu diễn của ảo thuật gia khiến khán giả bị cuốn hút.
the beautiful painting transfixes everyone who sees it.
bức tranh đẹp mê ly khiến ai nhìn cũng bị cuốn hút.
the sudden silence transfixes the room.
sự im lặng đột ngột khiến cả căn phòng bị cuốn hút.
her gaze transfixes him, making him unable to look away.
ánh nhìn của cô ấy khiến anh ấy không thể rời mắt.
the story transfixes readers from the first page.
câu chuyện cuốn hút người đọc ngay từ trang đầu tiên.
the dancer's movements transfix the crowd.
những chuyển động của vũ công khiến khán giả bị cuốn hút.
the documentary transfixes viewers with its stunning visuals.
phim tài liệu khiến người xem bị cuốn hút bởi hình ảnh tuyệt đẹp của nó.
his passionate speech transfixes the audience.
nguyên tắc của anh ấy khiến khán giả bị cuốn hút.
the film's climax transfixes everyone in the theater.
đỉnh điểm của bộ phim khiến tất cả mọi người trong rạp bị cuốn hút.
the sunset transfixes all who witness its beauty.
bức hoàng hôn khiến tất cả những ai chứng kiến vẻ đẹp của nó đều bị cuốn hút.
transfixes the audience
xuyên thấu đối với khán giả
transfixes the viewer
xuyên thấu đối với người xem
transfixes with beauty
xuyên thấu bằng vẻ đẹp
transfixes the crowd
xuyên thấu đối với đám đông
transfixes the mind
xuyên thấu tâm trí
transfixes the heart
xuyên thấu trái tim
transfixes with fear
xuyên thấu bằng nỗi sợ
transfixes in awe
xuyên thấu đầy kinh ngạc
transfixes with wonder
xuyên thấu bằng sự kinh ngạc
the magician's performance transfixes the audience.
sự biểu diễn của ảo thuật gia khiến khán giả bị cuốn hút.
the beautiful painting transfixes everyone who sees it.
bức tranh đẹp mê ly khiến ai nhìn cũng bị cuốn hút.
the sudden silence transfixes the room.
sự im lặng đột ngột khiến cả căn phòng bị cuốn hút.
her gaze transfixes him, making him unable to look away.
ánh nhìn của cô ấy khiến anh ấy không thể rời mắt.
the story transfixes readers from the first page.
câu chuyện cuốn hút người đọc ngay từ trang đầu tiên.
the dancer's movements transfix the crowd.
những chuyển động của vũ công khiến khán giả bị cuốn hút.
the documentary transfixes viewers with its stunning visuals.
phim tài liệu khiến người xem bị cuốn hút bởi hình ảnh tuyệt đẹp của nó.
his passionate speech transfixes the audience.
nguyên tắc của anh ấy khiến khán giả bị cuốn hút.
the film's climax transfixes everyone in the theater.
đỉnh điểm của bộ phim khiến tất cả mọi người trong rạp bị cuốn hút.
the sunset transfixes all who witness its beauty.
bức hoàng hôn khiến tất cả những ai chứng kiến vẻ đẹp của nó đều bị cuốn hút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay