captivates

[Mỹ]/ˈkæptɪveɪts/
[Anh]/ˈkap.təˌveɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thu hút hoàn toàn sự chú ý của ai đó; làm mê hoặc hoặc cuốn hút

Cụm từ & Cách kết hợp

captivates the audience

thu hút khán giả

captivates the heart

thu hút trái tim

captivates the mind

thu hút tâm trí

captivates the senses

thu hút các giác quan

captivates the imagination

thu hút trí tưởng tượng

captivates the crowd

thu hút đám đông

captivates the viewer

thu hút người xem

captivates the listener

thu hút người nghe

captivates the reader

thu hút người đọc

captivates the soul

thu hút linh hồn

Câu ví dụ

the story captivates the audience from the start.

Câu chuyện cuốn hút khán giả ngay từ đầu.

her performance captivates everyone in the room.

Diễn xuất của cô ấy cuốn hút tất cả mọi người trong phòng.

the beauty of the landscape captivates many tourists.

Vẻ đẹp của phong cảnh thu hút nhiều khách du lịch.

his charm captivates people wherever he goes.

Sự quyến rũ của anh ấy cuốn hút mọi người ở bất cứ nơi nào anh ấy đi.

the novel captivates readers with its intriguing plot.

Cuốn tiểu thuyết cuốn hút độc giả với cốt truyện hấp dẫn của nó.

the artist's work captivates art lovers worldwide.

Tác phẩm của họa sĩ thu hút những người yêu thích nghệ thuật trên toàn thế giới.

the music captivates the hearts of many listeners.

Ngọn nhạc chiếm trọn trái tim của nhiều người nghe.

her smile captivates everyone she meets.

Nụ cười của cô ấy cuốn hút tất cả những người cô ấy gặp.

the documentary captivates viewers with its powerful message.

Bộ phim tài liệu cuốn hút người xem với thông điệp mạnh mẽ của nó.

the performance captivates both young and old alike.

Đấu diễn cuốn hút cả người trẻ và người già.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay