captivates the audience
thu hút khán giả
captivates the heart
thu hút trái tim
captivates the mind
thu hút tâm trí
captivates the senses
thu hút các giác quan
captivates the imagination
thu hút trí tưởng tượng
captivates the crowd
thu hút đám đông
captivates the viewer
thu hút người xem
captivates the listener
thu hút người nghe
captivates the reader
thu hút người đọc
captivates the soul
thu hút linh hồn
the story captivates the audience from the start.
Câu chuyện cuốn hút khán giả ngay từ đầu.
her performance captivates everyone in the room.
Diễn xuất của cô ấy cuốn hút tất cả mọi người trong phòng.
the beauty of the landscape captivates many tourists.
Vẻ đẹp của phong cảnh thu hút nhiều khách du lịch.
his charm captivates people wherever he goes.
Sự quyến rũ của anh ấy cuốn hút mọi người ở bất cứ nơi nào anh ấy đi.
the novel captivates readers with its intriguing plot.
Cuốn tiểu thuyết cuốn hút độc giả với cốt truyện hấp dẫn của nó.
the artist's work captivates art lovers worldwide.
Tác phẩm của họa sĩ thu hút những người yêu thích nghệ thuật trên toàn thế giới.
the music captivates the hearts of many listeners.
Ngọn nhạc chiếm trọn trái tim của nhiều người nghe.
her smile captivates everyone she meets.
Nụ cười của cô ấy cuốn hút tất cả những người cô ấy gặp.
the documentary captivates viewers with its powerful message.
Bộ phim tài liệu cuốn hút người xem với thông điệp mạnh mẽ của nó.
the performance captivates both young and old alike.
Đấu diễn cuốn hút cả người trẻ và người già.
captivates the audience
thu hút khán giả
captivates the heart
thu hút trái tim
captivates the mind
thu hút tâm trí
captivates the senses
thu hút các giác quan
captivates the imagination
thu hút trí tưởng tượng
captivates the crowd
thu hút đám đông
captivates the viewer
thu hút người xem
captivates the listener
thu hút người nghe
captivates the reader
thu hút người đọc
captivates the soul
thu hút linh hồn
the story captivates the audience from the start.
Câu chuyện cuốn hút khán giả ngay từ đầu.
her performance captivates everyone in the room.
Diễn xuất của cô ấy cuốn hút tất cả mọi người trong phòng.
the beauty of the landscape captivates many tourists.
Vẻ đẹp của phong cảnh thu hút nhiều khách du lịch.
his charm captivates people wherever he goes.
Sự quyến rũ của anh ấy cuốn hút mọi người ở bất cứ nơi nào anh ấy đi.
the novel captivates readers with its intriguing plot.
Cuốn tiểu thuyết cuốn hút độc giả với cốt truyện hấp dẫn của nó.
the artist's work captivates art lovers worldwide.
Tác phẩm của họa sĩ thu hút những người yêu thích nghệ thuật trên toàn thế giới.
the music captivates the hearts of many listeners.
Ngọn nhạc chiếm trọn trái tim của nhiều người nghe.
her smile captivates everyone she meets.
Nụ cười của cô ấy cuốn hút tất cả những người cô ấy gặp.
the documentary captivates viewers with its powerful message.
Bộ phim tài liệu cuốn hút người xem với thông điệp mạnh mẽ của nó.
the performance captivates both young and old alike.
Đấu diễn cuốn hút cả người trẻ và người già.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay