transiting passengers
hành khách chuyển tuyến
currently transiting
đang chuyển tuyến
transiting through
chuyển tuyến qua
transiting area
khu vực chuyển tuyến
transiting now
đang chuyển tuyến ngay bây giờ
transited successfully
đã chuyển tuyến thành công
transiting to
chuyển tuyến đến
transiting point
điểm chuyển tuyến
transiting baggage
hành lý chuyển tuyến
transiting flights
các chuyến bay chuyển tuyến
we are transiting through london heathrow airport on our way to rome.
Chúng tôi đang quá cảnh tại sân bay Heathrow ở London trên đường đến Rome.
the train is transiting through a scenic mountain range.
Chiếc tàu đang quá cảnh qua một dãy núi ngoạn mục.
the package is currently transiting customs clearance.
Hiện tại, gói hàng đang quá cảnh qua thủ tục thông quan hải quan.
the city is transiting towards a more sustainable future.
Thành phố đang chuyển đổi sang một tương lai bền vững hơn.
the company is transiting to a new management system.
Công ty đang chuyển sang một hệ thống quản lý mới.
passengers are transiting to connecting flights at terminal b.
Hành khách đang quá cảnh sang các chuyến bay nối chuyến tại nhà ga B.
the goods are transiting across the border into canada.
Hàng hóa đang quá cảnh qua biên giới vào Canada.
the project is transiting into its final phase of completion.
Dự án đang chuyển sang giai đoạn cuối cùng của quá trình hoàn thành.
the economy is transiting from a recession to recovery.
Nền kinh tế đang chuyển đổi từ suy thoái sang phục hồi.
the ship is transiting the panama canal.
Con tàu đang quá cảnh qua kênh đào Panama.
the vehicle is transiting the tunnel at a slow speed.
Xe cộ đang quá cảnh qua đường hầm với tốc độ chậm.
transiting passengers
hành khách chuyển tuyến
currently transiting
đang chuyển tuyến
transiting through
chuyển tuyến qua
transiting area
khu vực chuyển tuyến
transiting now
đang chuyển tuyến ngay bây giờ
transited successfully
đã chuyển tuyến thành công
transiting to
chuyển tuyến đến
transiting point
điểm chuyển tuyến
transiting baggage
hành lý chuyển tuyến
transiting flights
các chuyến bay chuyển tuyến
we are transiting through london heathrow airport on our way to rome.
Chúng tôi đang quá cảnh tại sân bay Heathrow ở London trên đường đến Rome.
the train is transiting through a scenic mountain range.
Chiếc tàu đang quá cảnh qua một dãy núi ngoạn mục.
the package is currently transiting customs clearance.
Hiện tại, gói hàng đang quá cảnh qua thủ tục thông quan hải quan.
the city is transiting towards a more sustainable future.
Thành phố đang chuyển đổi sang một tương lai bền vững hơn.
the company is transiting to a new management system.
Công ty đang chuyển sang một hệ thống quản lý mới.
passengers are transiting to connecting flights at terminal b.
Hành khách đang quá cảnh sang các chuyến bay nối chuyến tại nhà ga B.
the goods are transiting across the border into canada.
Hàng hóa đang quá cảnh qua biên giới vào Canada.
the project is transiting into its final phase of completion.
Dự án đang chuyển sang giai đoạn cuối cùng của quá trình hoàn thành.
the economy is transiting from a recession to recovery.
Nền kinh tế đang chuyển đổi từ suy thoái sang phục hồi.
the ship is transiting the panama canal.
Con tàu đang quá cảnh qua kênh đào Panama.
the vehicle is transiting the tunnel at a slow speed.
Xe cộ đang quá cảnh qua đường hầm với tốc độ chậm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay