| số nhiều | journeyings |
journeying abroad
du hành ra nước ngoài
enjoying journeying
thích đi du lịch
journeying home
trở về nhà
long journeying
du hành dài
journeying slowly
đi chậm rãi
journeying together
đi cùng nhau
journeying far
đi xa
journeying now
đi ngay bây giờ
journeying west
đi về phía tây
journeying onward
tiếp tục đi
we embarked on a journeying adventure across the country.
Chúng tôi đã bắt đầu một cuộc phiêu lưu khám phá xuyên quốc gia.
the journeying experience broadened her perspective on life.
Kinh nghiệm phiêu lưu đã mở rộng tầm nhìn của cô ấy về cuộc sống.
he enjoyed journeying through the ancient ruins of rome.
Anh ấy thích khám phá những tàn tích cổ đại của Rome.
their journeying involved navigating challenging mountain terrain.
Hành trình của họ liên quan đến việc vượt qua địa hình núi non đầy thử thách.
the journeying process was long, but ultimately rewarding.
Quá trình phiêu lưu là dài, nhưng cuối cùng rất đáng giá.
she documented her journeying in a detailed travel blog.
Cô ấy đã ghi lại hành trình của mình trong một blog du lịch chi tiết.
the journeying spirit is essential for personal growth.
Tinh thần phiêu lưu là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
they spent a year journeying through southeast asia.
Họ đã dành một năm để khám phá xuyên suốt khu vực Đông Nam Á.
the journeying team faced unexpected logistical challenges.
Đội phiêu lưu đã phải đối mặt với những thách thức hậu cần không mong muốn.
he was passionate about journeying and exploring new cultures.
Anh ấy đam mê phiêu lưu và khám phá những nền văn hóa mới.
the journeying photographer captured stunning landscapes.
Nhiếp ảnh gia phiêu lưu đã ghi lại những phong cảnh tuyệt đẹp.
their journeying led them to discover hidden gems.
Hành trình của họ đã dẫn họ đến khám phá những viên ngọc ẩn.
journeying abroad
du hành ra nước ngoài
enjoying journeying
thích đi du lịch
journeying home
trở về nhà
long journeying
du hành dài
journeying slowly
đi chậm rãi
journeying together
đi cùng nhau
journeying far
đi xa
journeying now
đi ngay bây giờ
journeying west
đi về phía tây
journeying onward
tiếp tục đi
we embarked on a journeying adventure across the country.
Chúng tôi đã bắt đầu một cuộc phiêu lưu khám phá xuyên quốc gia.
the journeying experience broadened her perspective on life.
Kinh nghiệm phiêu lưu đã mở rộng tầm nhìn của cô ấy về cuộc sống.
he enjoyed journeying through the ancient ruins of rome.
Anh ấy thích khám phá những tàn tích cổ đại của Rome.
their journeying involved navigating challenging mountain terrain.
Hành trình của họ liên quan đến việc vượt qua địa hình núi non đầy thử thách.
the journeying process was long, but ultimately rewarding.
Quá trình phiêu lưu là dài, nhưng cuối cùng rất đáng giá.
she documented her journeying in a detailed travel blog.
Cô ấy đã ghi lại hành trình của mình trong một blog du lịch chi tiết.
the journeying spirit is essential for personal growth.
Tinh thần phiêu lưu là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
they spent a year journeying through southeast asia.
Họ đã dành một năm để khám phá xuyên suốt khu vực Đông Nam Á.
the journeying team faced unexpected logistical challenges.
Đội phiêu lưu đã phải đối mặt với những thách thức hậu cần không mong muốn.
he was passionate about journeying and exploring new cultures.
Anh ấy đam mê phiêu lưu và khám phá những nền văn hóa mới.
the journeying photographer captured stunning landscapes.
Nhiếp ảnh gia phiêu lưu đã ghi lại những phong cảnh tuyệt đẹp.
their journeying led them to discover hidden gems.
Hành trình của họ đã dẫn họ đến khám phá những viên ngọc ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay