river transverses
sông cắt ngang
path transverses
đường đi cắt ngang
road transverses
đường cắt ngang
valley transverses
thung lũng cắt ngang
forest transverses
rừng cắt ngang
mountain transverses
núi cắt ngang
city transverses
thành phố cắt ngang
line transverses
đường thẳng cắt ngang
area transverses
khu vực cắt ngang
land transverses
đất đai cắt ngang
the river transverses the entire valley.
con sông cắt ngang toàn bộ thung lũng.
the road transverses several towns along the way.
con đường cắt ngang qua nhiều thị trấn trên đường đi.
the train transverses the countryside, offering beautiful views.
tàu hỏa cắt ngang vùng nông thôn, mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp.
the path transverses the forest, leading to a hidden lake.
con đường mòn cắt ngang khu rừng, dẫn đến một hồ nước ẩn.
the bridge transverses the river, connecting both sides.
cây cầu cắt ngang dòng sông, nối liền cả hai bờ.
the pipeline transverses the city, supplying water to residents.
đường ống dẫn nước cắt ngang thành phố, cung cấp nước cho người dân.
the hiking trail transverses the mountain range.
đường đi bộ đường dài cắt ngang dãy núi.
the highway transverses the state, making travel easier.
đường cao tốc cắt ngang bang, giúp việc đi lại dễ dàng hơn.
the cable car transverses the steep cliffs.
tàu cáp treo cắt ngang những vách đá dựng đứng.
the river transverses through various landscapes.
con sông cắt ngang qua nhiều cảnh quan khác nhau.
river transverses
sông cắt ngang
path transverses
đường đi cắt ngang
road transverses
đường cắt ngang
valley transverses
thung lũng cắt ngang
forest transverses
rừng cắt ngang
mountain transverses
núi cắt ngang
city transverses
thành phố cắt ngang
line transverses
đường thẳng cắt ngang
area transverses
khu vực cắt ngang
land transverses
đất đai cắt ngang
the river transverses the entire valley.
con sông cắt ngang toàn bộ thung lũng.
the road transverses several towns along the way.
con đường cắt ngang qua nhiều thị trấn trên đường đi.
the train transverses the countryside, offering beautiful views.
tàu hỏa cắt ngang vùng nông thôn, mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp.
the path transverses the forest, leading to a hidden lake.
con đường mòn cắt ngang khu rừng, dẫn đến một hồ nước ẩn.
the bridge transverses the river, connecting both sides.
cây cầu cắt ngang dòng sông, nối liền cả hai bờ.
the pipeline transverses the city, supplying water to residents.
đường ống dẫn nước cắt ngang thành phố, cung cấp nước cho người dân.
the hiking trail transverses the mountain range.
đường đi bộ đường dài cắt ngang dãy núi.
the highway transverses the state, making travel easier.
đường cao tốc cắt ngang bang, giúp việc đi lại dễ dàng hơn.
the cable car transverses the steep cliffs.
tàu cáp treo cắt ngang những vách đá dựng đứng.
the river transverses through various landscapes.
con sông cắt ngang qua nhiều cảnh quan khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay