transverses

[Mỹ]/trænˈvɜːsɪz/
[Anh]/trænˈvɜrsɪz/

Dịch

n. đối tượng cắt ngang; trục ngang; mặt cắt; trục ngang trong toán học

Cụm từ & Cách kết hợp

river transverses

sông cắt ngang

path transverses

đường đi cắt ngang

road transverses

đường cắt ngang

valley transverses

thung lũng cắt ngang

forest transverses

rừng cắt ngang

mountain transverses

núi cắt ngang

city transverses

thành phố cắt ngang

line transverses

đường thẳng cắt ngang

area transverses

khu vực cắt ngang

land transverses

đất đai cắt ngang

Câu ví dụ

the river transverses the entire valley.

con sông cắt ngang toàn bộ thung lũng.

the road transverses several towns along the way.

con đường cắt ngang qua nhiều thị trấn trên đường đi.

the train transverses the countryside, offering beautiful views.

tàu hỏa cắt ngang vùng nông thôn, mang đến những cảnh quan tuyệt đẹp.

the path transverses the forest, leading to a hidden lake.

con đường mòn cắt ngang khu rừng, dẫn đến một hồ nước ẩn.

the bridge transverses the river, connecting both sides.

cây cầu cắt ngang dòng sông, nối liền cả hai bờ.

the pipeline transverses the city, supplying water to residents.

đường ống dẫn nước cắt ngang thành phố, cung cấp nước cho người dân.

the hiking trail transverses the mountain range.

đường đi bộ đường dài cắt ngang dãy núi.

the highway transverses the state, making travel easier.

đường cao tốc cắt ngang bang, giúp việc đi lại dễ dàng hơn.

the cable car transverses the steep cliffs.

tàu cáp treo cắt ngang những vách đá dựng đứng.

the river transverses through various landscapes.

con sông cắt ngang qua nhiều cảnh quan khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay