trashes everywhere
rác ở khắp nơi
trashes collection
thu gom rác
trashes disposal
xử lý rác
trashes bin
thùng rác
trashes removal
loại bỏ rác
trashes sorting
phân loại rác
trashes cleanup
dọn dẹp rác
trashes management
quản lý rác
trashes recycling
tái chế rác
trashes overflow
rác tràn
he always trashes his old clothes instead of donating them.
anh ấy thường vứt bỏ quần áo cũ của mình thay vì quyên góp chúng.
don't trash your chances by being careless.
đừng bỏ phí cơ hội của bạn vì sự cẩu thả.
the kids trashes the playground after the party.
các bạn trẻ đã làm bừa bộn sân chơi sau bữa tiệc.
she trashes her ex-boyfriend every chance she gets.
cô ấy chỉ trích bạn trai cũ của mình mỗi khi có cơ hội.
he trashes everything he doesn't like.
anh ấy vứt bỏ mọi thứ mà anh ấy không thích.
they trashes the environment by littering.
họ làm ô nhiễm môi trường bằng cách vứt rác.
we need to stop trashes our planet with plastic.
chúng ta cần phải ngăn chặn việc làm ô nhiễm hành tinh của chúng ta bằng nhựa.
she trashes her old electronics instead of recycling them.
cô ấy vứt bỏ thiết bị điện tử cũ của mình thay vì tái chế chúng.
he often trashes his work when he feels overwhelmed.
anh ấy thường bỏ đi công việc của mình khi cảm thấy quá tải.
trashes can attract pests if not disposed of properly.
các thùng rác có thể thu hút sâu bọ nếu không được xử lý đúng cách.
trashes everywhere
rác ở khắp nơi
trashes collection
thu gom rác
trashes disposal
xử lý rác
trashes bin
thùng rác
trashes removal
loại bỏ rác
trashes sorting
phân loại rác
trashes cleanup
dọn dẹp rác
trashes management
quản lý rác
trashes recycling
tái chế rác
trashes overflow
rác tràn
he always trashes his old clothes instead of donating them.
anh ấy thường vứt bỏ quần áo cũ của mình thay vì quyên góp chúng.
don't trash your chances by being careless.
đừng bỏ phí cơ hội của bạn vì sự cẩu thả.
the kids trashes the playground after the party.
các bạn trẻ đã làm bừa bộn sân chơi sau bữa tiệc.
she trashes her ex-boyfriend every chance she gets.
cô ấy chỉ trích bạn trai cũ của mình mỗi khi có cơ hội.
he trashes everything he doesn't like.
anh ấy vứt bỏ mọi thứ mà anh ấy không thích.
they trashes the environment by littering.
họ làm ô nhiễm môi trường bằng cách vứt rác.
we need to stop trashes our planet with plastic.
chúng ta cần phải ngăn chặn việc làm ô nhiễm hành tinh của chúng ta bằng nhựa.
she trashes her old electronics instead of recycling them.
cô ấy vứt bỏ thiết bị điện tử cũ của mình thay vì tái chế chúng.
he often trashes his work when he feels overwhelmed.
anh ấy thường bỏ đi công việc của mình khi cảm thấy quá tải.
trashes can attract pests if not disposed of properly.
các thùng rác có thể thu hút sâu bọ nếu không được xử lý đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay