saves time
tiết kiệm thời gian
saves money
tiết kiệm tiền bạc
saves lives
cứu sống
saved already
đã được tiết kiệm rồi
saves the day
giải quyết được tình huống khó khăn
saves energy
tiết kiệm năng lượng
saves space
tiết kiệm không gian
saves trouble
tránh được rắc rối
saves resources
tiết kiệm nguồn lực
the quick thinking of the lifeguard saves lives every summer.
Sự nhanh trí của nhân viên cứu hộ cứu sống mọi người mỗi mùa hè.
using a password manager saves you time and frustration.
Sử dụng trình quản lý mật khẩu giúp bạn tiết kiệm thời gian và giảm bớt sự khó chịu.
regular exercise saves energy for demanding tasks.
Tập thể dục thường xuyên giúp bạn tiết kiệm năng lượng cho những nhiệm vụ đòi hỏi nhiều.
a well-maintained car saves money on repairs.
Một chiếc xe được bảo trì tốt giúp bạn tiết kiệm tiền sửa chữa.
planning ahead saves a lot of stress during the holidays.
Lên kế hoạch trước giúp bạn giảm bớt nhiều căng thẳng trong kỳ nghỉ.
recycling plastic saves valuable natural resources.
Tái chế nhựa giúp tiết kiệm những nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá.
buying in bulk often saves money in the long run.
Mua số lượng lớn thường giúp bạn tiết kiệm tiền về lâu dài.
the new software saves our team countless hours.
Phần mềm mới giúp đội ngũ của chúng tôi tiết kiệm vô số giờ.
proper insulation saves heating costs during winter.
Cách cách nhiệt tốt giúp tiết kiệm chi phí sưởi ấm vào mùa đông.
a good backup system saves you from data loss.
Một hệ thống sao lưu tốt giúp bạn tránh mất dữ liệu.
learning a new skill saves you from boredom.
Học một kỹ năng mới giúp bạn tránh sự nhàm chán.
turning off the lights saves electricity and reduces your bill.
Tắt đèn giúp tiết kiệm điện và giảm hóa đơn của bạn.
saves time
tiết kiệm thời gian
saves money
tiết kiệm tiền bạc
saves lives
cứu sống
saved already
đã được tiết kiệm rồi
saves the day
giải quyết được tình huống khó khăn
saves energy
tiết kiệm năng lượng
saves space
tiết kiệm không gian
saves trouble
tránh được rắc rối
saves resources
tiết kiệm nguồn lực
the quick thinking of the lifeguard saves lives every summer.
Sự nhanh trí của nhân viên cứu hộ cứu sống mọi người mỗi mùa hè.
using a password manager saves you time and frustration.
Sử dụng trình quản lý mật khẩu giúp bạn tiết kiệm thời gian và giảm bớt sự khó chịu.
regular exercise saves energy for demanding tasks.
Tập thể dục thường xuyên giúp bạn tiết kiệm năng lượng cho những nhiệm vụ đòi hỏi nhiều.
a well-maintained car saves money on repairs.
Một chiếc xe được bảo trì tốt giúp bạn tiết kiệm tiền sửa chữa.
planning ahead saves a lot of stress during the holidays.
Lên kế hoạch trước giúp bạn giảm bớt nhiều căng thẳng trong kỳ nghỉ.
recycling plastic saves valuable natural resources.
Tái chế nhựa giúp tiết kiệm những nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá.
buying in bulk often saves money in the long run.
Mua số lượng lớn thường giúp bạn tiết kiệm tiền về lâu dài.
the new software saves our team countless hours.
Phần mềm mới giúp đội ngũ của chúng tôi tiết kiệm vô số giờ.
proper insulation saves heating costs during winter.
Cách cách nhiệt tốt giúp tiết kiệm chi phí sưởi ấm vào mùa đông.
a good backup system saves you from data loss.
Một hệ thống sao lưu tốt giúp bạn tránh mất dữ liệu.
learning a new skill saves you from boredom.
Học một kỹ năng mới giúp bạn tránh sự nhàm chán.
turning off the lights saves electricity and reduces your bill.
Tắt đèn giúp tiết kiệm điện và giảm hóa đơn của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay