treatabilities assessment
đánh giá khả năng điều trị
treatabilities analysis
phân tích khả năng điều trị
treatabilities options
các lựa chọn điều trị
treatabilities evaluation
đánh giá khả năng điều trị
treatabilities criteria
tiêu chí điều trị
treatabilities factors
các yếu tố điều trị
treatabilities outcomes
kết quả điều trị
treatabilities research
nghiên cứu về khả năng điều trị
treatabilities metrics
các chỉ số đánh giá khả năng điều trị
treatabilities models
các mô hình điều trị
the treatabilities of various diseases vary significantly.
khả năng điều trị của các bệnh khác nhau khác nhau đáng kể.
research on the treatabilities of mental health disorders is ongoing.
nghiên cứu về khả năng điều trị các rối loạn sức khỏe tâm thần đang được tiến hành.
doctors often assess the treatabilities before prescribing medication.
các bác sĩ thường đánh giá khả năng điều trị trước khi kê đơn thuốc.
the treatabilities of rare conditions can be limited.
khả năng điều trị các bệnh hiếm gặp có thể bị hạn chế.
advancements in medicine improve the treatabilities of chronic illnesses.
những tiến bộ trong y học cải thiện khả năng điều trị các bệnh mãn tính.
understanding the treatabilities of infections is crucial for public health.
hiểu rõ khả năng điều trị các bệnh nhiễm trùng rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
clinical trials help determine the treatabilities of new therapies.
các thử nghiệm lâm sàng giúp xác định khả năng điều trị các phương pháp điều trị mới.
patient education can enhance the treatabilities of their conditions.
việc giáo dục bệnh nhân có thể nâng cao khả năng điều trị tình trạng của họ.
the treatabilities of autoimmune diseases are often complex.
khả năng điều trị các bệnh tự miễn thường phức tạp.
healthcare providers must stay updated on treatabilities of various conditions.
các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải luôn cập nhật về khả năng điều trị của các bệnh khác nhau.
treatabilities assessment
đánh giá khả năng điều trị
treatabilities analysis
phân tích khả năng điều trị
treatabilities options
các lựa chọn điều trị
treatabilities evaluation
đánh giá khả năng điều trị
treatabilities criteria
tiêu chí điều trị
treatabilities factors
các yếu tố điều trị
treatabilities outcomes
kết quả điều trị
treatabilities research
nghiên cứu về khả năng điều trị
treatabilities metrics
các chỉ số đánh giá khả năng điều trị
treatabilities models
các mô hình điều trị
the treatabilities of various diseases vary significantly.
khả năng điều trị của các bệnh khác nhau khác nhau đáng kể.
research on the treatabilities of mental health disorders is ongoing.
nghiên cứu về khả năng điều trị các rối loạn sức khỏe tâm thần đang được tiến hành.
doctors often assess the treatabilities before prescribing medication.
các bác sĩ thường đánh giá khả năng điều trị trước khi kê đơn thuốc.
the treatabilities of rare conditions can be limited.
khả năng điều trị các bệnh hiếm gặp có thể bị hạn chế.
advancements in medicine improve the treatabilities of chronic illnesses.
những tiến bộ trong y học cải thiện khả năng điều trị các bệnh mãn tính.
understanding the treatabilities of infections is crucial for public health.
hiểu rõ khả năng điều trị các bệnh nhiễm trùng rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
clinical trials help determine the treatabilities of new therapies.
các thử nghiệm lâm sàng giúp xác định khả năng điều trị các phương pháp điều trị mới.
patient education can enhance the treatabilities of their conditions.
việc giáo dục bệnh nhân có thể nâng cao khả năng điều trị tình trạng của họ.
the treatabilities of autoimmune diseases are often complex.
khả năng điều trị các bệnh tự miễn thường phức tạp.
healthcare providers must stay updated on treatabilities of various conditions.
các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải luôn cập nhật về khả năng điều trị của các bệnh khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay