| số nhiều | manageabilities |
manageability issues
các vấn đề về khả năng quản lý
manageability factors
các yếu tố quản lý
manageability concerns
những lo ngại về khả năng quản lý
manageability challenges
những thách thức về khả năng quản lý
manageability strategies
các chiến lược quản lý
manageability improvements
những cải tiến về khả năng quản lý
manageability assessment
đánh giá khả năng quản lý
manageability solutions
các giải pháp quản lý
manageability metrics
các chỉ số đo lường khả năng quản lý
manageability enhancements
những nâng cao về khả năng quản lý
the manageability of the project was a key factor in its success.
khả năng quản lý dự án là yếu tố then chốt dẫn đến thành công của nó.
improving the manageability of tasks can enhance productivity.
việc cải thiện khả năng quản lý các nhiệm vụ có thể nâng cao năng suất.
she focused on the manageability of her workload to avoid burnout.
Cô ấy tập trung vào khả năng quản lý khối lượng công việc của mình để tránh kiệt sức.
the software's manageability makes it user-friendly for beginners.
Khả năng quản lý của phần mềm khiến nó thân thiện với người dùng, đặc biệt là người mới bắt đầu.
we need to assess the manageability of the new system before implementation.
Chúng tôi cần đánh giá khả năng quản lý của hệ thống mới trước khi triển khai.
effective communication improves the manageability of team projects.
Giao tiếp hiệu quả cải thiện khả năng quản lý các dự án nhóm.
the manageability of the budget was crucial for the financial plan.
Khả năng quản lý ngân sách là rất quan trọng đối với kế hoạch tài chính.
to ensure manageability, we divided the work into smaller tasks.
Để đảm bảo khả năng quản lý, chúng tôi chia công việc thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.
her approach to time management greatly improved the manageability of her schedule.
Cách tiếp cận quản lý thời gian của cô ấy đã cải thiện đáng kể khả năng quản lý lịch trình của cô ấy.
the manageability of the data set allowed for easier analysis.
Khả năng quản lý của tập dữ liệu cho phép phân tích dễ dàng hơn.
manageability issues
các vấn đề về khả năng quản lý
manageability factors
các yếu tố quản lý
manageability concerns
những lo ngại về khả năng quản lý
manageability challenges
những thách thức về khả năng quản lý
manageability strategies
các chiến lược quản lý
manageability improvements
những cải tiến về khả năng quản lý
manageability assessment
đánh giá khả năng quản lý
manageability solutions
các giải pháp quản lý
manageability metrics
các chỉ số đo lường khả năng quản lý
manageability enhancements
những nâng cao về khả năng quản lý
the manageability of the project was a key factor in its success.
khả năng quản lý dự án là yếu tố then chốt dẫn đến thành công của nó.
improving the manageability of tasks can enhance productivity.
việc cải thiện khả năng quản lý các nhiệm vụ có thể nâng cao năng suất.
she focused on the manageability of her workload to avoid burnout.
Cô ấy tập trung vào khả năng quản lý khối lượng công việc của mình để tránh kiệt sức.
the software's manageability makes it user-friendly for beginners.
Khả năng quản lý của phần mềm khiến nó thân thiện với người dùng, đặc biệt là người mới bắt đầu.
we need to assess the manageability of the new system before implementation.
Chúng tôi cần đánh giá khả năng quản lý của hệ thống mới trước khi triển khai.
effective communication improves the manageability of team projects.
Giao tiếp hiệu quả cải thiện khả năng quản lý các dự án nhóm.
the manageability of the budget was crucial for the financial plan.
Khả năng quản lý ngân sách là rất quan trọng đối với kế hoạch tài chính.
to ensure manageability, we divided the work into smaller tasks.
Để đảm bảo khả năng quản lý, chúng tôi chia công việc thành các nhiệm vụ nhỏ hơn.
her approach to time management greatly improved the manageability of her schedule.
Cách tiếp cận quản lý thời gian của cô ấy đã cải thiện đáng kể khả năng quản lý lịch trình của cô ấy.
the manageability of the data set allowed for easier analysis.
Khả năng quản lý của tập dữ liệu cho phép phân tích dễ dàng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay