in the trenches
ở trong công sự
trench warfare
chiến tranh công sự
digging trenches
đào công sự
life in trenches
cuộc sống trong công sự
trench coat
áo khoác trench
trench foot
bệnh chân lính trong công sự
trench rescue
cứu hộ công sự
trench line
đường công sự
trench system
hệ thống công sự
trench experience
kinh nghiệm chiến đấu trong công sự
the soldiers dug trenches to protect themselves from enemy fire.
các binh lính đã đào các chiến hào để bảo vệ bản thân khỏi hỏa lực của kẻ thù.
we spent hours in the trenches, working on the project together.
chúng tôi đã dành hàng giờ trong các chiến hào, làm việc trên dự án cùng nhau.
he learned valuable lessons from his time in the trenches.
anh ấy đã học được những bài học quý giá từ thời gian ở trong các chiến hào.
the volunteers worked tirelessly in the trenches during the disaster.
những người tình nguyện đã làm việc không mệt mỏi trong các chiến hào trong thảm họa.
life in the trenches can be tough and demanding.
cuộc sống trong các chiến hào có thể rất khó khăn và đòi hỏi.
the documentary showcased the realities of life in the trenches.
phim tài liệu đã phơi bày những thực tế của cuộc sống trong các chiến hào.
they built trenches to manage the heavy rainfall.
họ đã xây dựng các chiến hào để quản lý lượng mưa lớn.
she felt a sense of camaraderie with her friends in the trenches.
cô ấy cảm thấy một cảm giác đoàn kết với bạn bè của mình trong các chiến hào.
working in the trenches requires teamwork and dedication.
làm việc trong các chiến hào đòi hỏi sự hợp tác và tận tâm.
he often reminisced about the days spent in the trenches.
anh ấy thường hồi tưởng về những ngày đã dành trong các chiến hào.
in the trenches
ở trong công sự
trench warfare
chiến tranh công sự
digging trenches
đào công sự
life in trenches
cuộc sống trong công sự
trench coat
áo khoác trench
trench foot
bệnh chân lính trong công sự
trench rescue
cứu hộ công sự
trench line
đường công sự
trench system
hệ thống công sự
trench experience
kinh nghiệm chiến đấu trong công sự
the soldiers dug trenches to protect themselves from enemy fire.
các binh lính đã đào các chiến hào để bảo vệ bản thân khỏi hỏa lực của kẻ thù.
we spent hours in the trenches, working on the project together.
chúng tôi đã dành hàng giờ trong các chiến hào, làm việc trên dự án cùng nhau.
he learned valuable lessons from his time in the trenches.
anh ấy đã học được những bài học quý giá từ thời gian ở trong các chiến hào.
the volunteers worked tirelessly in the trenches during the disaster.
những người tình nguyện đã làm việc không mệt mỏi trong các chiến hào trong thảm họa.
life in the trenches can be tough and demanding.
cuộc sống trong các chiến hào có thể rất khó khăn và đòi hỏi.
the documentary showcased the realities of life in the trenches.
phim tài liệu đã phơi bày những thực tế của cuộc sống trong các chiến hào.
they built trenches to manage the heavy rainfall.
họ đã xây dựng các chiến hào để quản lý lượng mưa lớn.
she felt a sense of camaraderie with her friends in the trenches.
cô ấy cảm thấy một cảm giác đoàn kết với bạn bè của mình trong các chiến hào.
working in the trenches requires teamwork and dedication.
làm việc trong các chiến hào đòi hỏi sự hợp tác và tận tâm.
he often reminisced about the days spent in the trenches.
anh ấy thường hồi tưởng về những ngày đã dành trong các chiến hào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay