triadic structure
cấu trúc tam diện
triadic relationship
mối quan hệ tam diện
triadic harmony
sự hài hòa tam diện
triadic system
hệ thống tam diện
triadic bond
mối liên kết tam diện
triadic form
hình thức tam diện
triadic core
nhân tố tam diện
triadic model
mô hình tam diện
triadic principle
nguyên tắc tam diện
triadic unity
sự thống nhất tam diện
the philosophical argument presented a complex triadic structure.
Luận điểm triết học trình bày một cấu trúc tam diện phức tạp.
we analyzed the triadic relationship between the characters in the play.
Chúng tôi đã phân tích mối quan hệ tam diện giữa các nhân vật trong vở kịch.
the composer used a triadic harmony to create a sense of resolution.
Nhạc sĩ đã sử dụng hòa âm tam diện để tạo cảm giác giải tỏa.
the marketing campaign employed a triadic approach to target different demographics.
Chiến dịch marketing đã sử dụng phương pháp tam diện để nhắm đến các nhóm đối tượng khác nhau.
the speaker’s argument relied on a triadic framework of cause and effect.
Luận điểm của diễn giả dựa trên khung tam diện về nguyên nhân và kết quả.
the film’s narrative structure was based on a recurring triadic motif.
Cấu trúc tự sự của bộ phim dựa trên một chủ đề tam diện lặp lại.
the team’s success stemmed from a strong triadic partnership.
Thành công của đội ngũ đến từ một mối quan hệ tam diện mạnh mẽ.
the artist explored the triadic symbolism in ancient mythology.
Nghệ sĩ đã khám phá biểu tượng tam diện trong thần thoại cổ đại.
the legal case hinged on establishing a clear triadic connection.
Trường hợp pháp lý phụ thuộc vào việc thiết lập một mối liên hệ tam diện rõ ràng.
the software’s architecture incorporated a triadic data management system.
Cấu trúc phần mềm đã tích hợp hệ thống quản lý dữ liệu tam diện.
the political discourse often involves a complex triadic power dynamic.
Bài phát biểu chính trị thường liên quan đến một động lực quyền lực tam diện phức tạp.
triadic structure
cấu trúc tam diện
triadic relationship
mối quan hệ tam diện
triadic harmony
sự hài hòa tam diện
triadic system
hệ thống tam diện
triadic bond
mối liên kết tam diện
triadic form
hình thức tam diện
triadic core
nhân tố tam diện
triadic model
mô hình tam diện
triadic principle
nguyên tắc tam diện
triadic unity
sự thống nhất tam diện
the philosophical argument presented a complex triadic structure.
Luận điểm triết học trình bày một cấu trúc tam diện phức tạp.
we analyzed the triadic relationship between the characters in the play.
Chúng tôi đã phân tích mối quan hệ tam diện giữa các nhân vật trong vở kịch.
the composer used a triadic harmony to create a sense of resolution.
Nhạc sĩ đã sử dụng hòa âm tam diện để tạo cảm giác giải tỏa.
the marketing campaign employed a triadic approach to target different demographics.
Chiến dịch marketing đã sử dụng phương pháp tam diện để nhắm đến các nhóm đối tượng khác nhau.
the speaker’s argument relied on a triadic framework of cause and effect.
Luận điểm của diễn giả dựa trên khung tam diện về nguyên nhân và kết quả.
the film’s narrative structure was based on a recurring triadic motif.
Cấu trúc tự sự của bộ phim dựa trên một chủ đề tam diện lặp lại.
the team’s success stemmed from a strong triadic partnership.
Thành công của đội ngũ đến từ một mối quan hệ tam diện mạnh mẽ.
the artist explored the triadic symbolism in ancient mythology.
Nghệ sĩ đã khám phá biểu tượng tam diện trong thần thoại cổ đại.
the legal case hinged on establishing a clear triadic connection.
Trường hợp pháp lý phụ thuộc vào việc thiết lập một mối liên hệ tam diện rõ ràng.
the software’s architecture incorporated a triadic data management system.
Cấu trúc phần mềm đã tích hợp hệ thống quản lý dữ liệu tam diện.
the political discourse often involves a complex triadic power dynamic.
Bài phát biểu chính trị thường liên quan đến một động lực quyền lực tam diện phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay