cultural tribalisms
chủ nghĩa bộ lạc văn hóa
social tribalisms
chủ nghĩa bộ lạc xã hội
political tribalisms
chủ nghĩa bộ lạc chính trị
ethnic tribalisms
chủ nghĩa bộ lạc dân tộc
tribalisms clash
các bộ lạc xung đột
tribalisms emerge
các bộ lạc nổi lên
tribalisms influence
các bộ lạc gây ảnh hưởng
tribalisms thrive
các bộ lạc phát triển mạnh
tribalisms unite
các bộ lạc đoàn kết
tribalisms divide
các bộ lạc chia rẽ
tribalism can create a strong sense of belonging.
chủ nghĩa bộ lạc có thể tạo ra một cảm giác thuộc về mạnh mẽ.
many societies struggle with the effects of tribalism.
nhiều xã hội phải vật lộn với những tác động của chủ nghĩa bộ lạc.
tribalism often leads to conflict between groups.
chủ nghĩa bộ lạc thường dẫn đến xung đột giữa các nhóm.
understanding tribalism is key to resolving disputes.
hiểu rõ chủ nghĩa bộ lạc là chìa khóa để giải quyết tranh chấp.
some people embrace tribalism as a cultural identity.
một số người đón nhận chủ nghĩa bộ lạc như một bản sắc văn hóa.
tribalism can hinder cooperation in diverse communities.
chủ nghĩa bộ lạc có thể cản trở sự hợp tác trong các cộng đồng đa dạng.
the rise of tribalism is a concern for global unity.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa bộ lạc là một mối quan tâm đối với sự thống nhất toàn cầu.
political leaders often exploit tribalism for their gain.
các nhà lãnh đạo chính trị thường lợi dụng chủ nghĩa bộ lạc vì lợi ích của họ.
education can help reduce the negative impacts of tribalism.
giáo dục có thể giúp giảm thiểu những tác động tiêu cực của chủ nghĩa bộ lạc.
tribalism can manifest in various forms across cultures.
chủ nghĩa bộ lạc có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong các nền văn hóa.
cultural tribalisms
chủ nghĩa bộ lạc văn hóa
social tribalisms
chủ nghĩa bộ lạc xã hội
political tribalisms
chủ nghĩa bộ lạc chính trị
ethnic tribalisms
chủ nghĩa bộ lạc dân tộc
tribalisms clash
các bộ lạc xung đột
tribalisms emerge
các bộ lạc nổi lên
tribalisms influence
các bộ lạc gây ảnh hưởng
tribalisms thrive
các bộ lạc phát triển mạnh
tribalisms unite
các bộ lạc đoàn kết
tribalisms divide
các bộ lạc chia rẽ
tribalism can create a strong sense of belonging.
chủ nghĩa bộ lạc có thể tạo ra một cảm giác thuộc về mạnh mẽ.
many societies struggle with the effects of tribalism.
nhiều xã hội phải vật lộn với những tác động của chủ nghĩa bộ lạc.
tribalism often leads to conflict between groups.
chủ nghĩa bộ lạc thường dẫn đến xung đột giữa các nhóm.
understanding tribalism is key to resolving disputes.
hiểu rõ chủ nghĩa bộ lạc là chìa khóa để giải quyết tranh chấp.
some people embrace tribalism as a cultural identity.
một số người đón nhận chủ nghĩa bộ lạc như một bản sắc văn hóa.
tribalism can hinder cooperation in diverse communities.
chủ nghĩa bộ lạc có thể cản trở sự hợp tác trong các cộng đồng đa dạng.
the rise of tribalism is a concern for global unity.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa bộ lạc là một mối quan tâm đối với sự thống nhất toàn cầu.
political leaders often exploit tribalism for their gain.
các nhà lãnh đạo chính trị thường lợi dụng chủ nghĩa bộ lạc vì lợi ích của họ.
education can help reduce the negative impacts of tribalism.
giáo dục có thể giúp giảm thiểu những tác động tiêu cực của chủ nghĩa bộ lạc.
tribalism can manifest in various forms across cultures.
chủ nghĩa bộ lạc có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong các nền văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay