trigonometry

[Mỹ]/ˌtrɪgə'nɒmɪtrɪ/
[Anh]/ˌtrɪɡə'nɑmətri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu các mối quan hệ liên quan đến độ dài và góc của tam giác
Word Forms
số nhiềutrigonometries

Câu ví dụ

In a week, arrive from long triangle bead trigonometry, go to Beijing again, many China's famous entrepreneur expresses to assentation to Ma Yun's appeal.

Trong một tuần, đến từ lượng giác hình tam giác hạt cườm dài, đến Bắc Kinh lần nữa, rất nhiều nhà doanh nhân nổi tiếng của Trung Quốc bày tỏ sự đồng ý với lời kêu gọi của Ma Yun.

trigonometry involves the study of triangles and the relationships between their sides and angles

tam giác lượng giác liên quan đến việc nghiên cứu các tam giác và mối quan hệ giữa các cạnh và góc của chúng.

students often use trigonometry to solve problems involving angles and distances

học sinh thường sử dụng lượng giác để giải các bài toán liên quan đến góc và khoảng cách.

trigonometry is a branch of mathematics that deals with the relationships between the sides and angles of triangles

lượng giác là một nhánh của toán học nghiên cứu về mối quan hệ giữa các cạnh và góc của tam giác.

trigonometry is essential in fields such as engineering, physics, and astronomy

lượng giác rất quan trọng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, vật lý và thiên văn học.

trigonometry helps in calculating distances, heights, and angles in various real-world applications

lượng giác giúp tính toán khoảng cách, chiều cao và góc trong nhiều ứng dụng thực tế.

trigonometry is often used in navigation to determine the position of ships and aircraft

lượng giác thường được sử dụng trong điều hướng để xác định vị trí của tàu và máy bay.

understanding trigonometry can help in analyzing periodic phenomena such as sound waves and light waves

hiểu biết về lượng giác có thể giúp phân tích các hiện tượng tuần hoàn như sóng âm và sóng ánh sáng.

trigonometry is a fundamental tool in calculus and other advanced mathematical concepts

lượng giác là một công cụ cơ bản trong giải tích và các khái niệm toán học nâng cao khác.

trigonometry is used in computer graphics to create realistic images and animations

lượng giác được sử dụng trong đồ họa máy tính để tạo ra hình ảnh và hoạt hình chân thực.

trigonometry plays a crucial role in surveying, architecture, and construction projects

lượng giác đóng vai trò quan trọng trong khảo sát, kiến trúc và các dự án xây dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay