trimnesses in fashion
sự tỉ mỉ trong thời trang
examine trimnesses carefully
khám phá sự tỉ mỉ một cách cẩn thận
trimnesses of design
sự tỉ mỉ trong thiết kế
achieve trimnesses goals
đạt được mục tiêu sự tỉ mỉ
promote trimnesses lifestyle
thúc đẩy lối sống tỉ mỉ
trimnesses in appearance
sự tỉ mỉ trong vẻ ngoài
embrace trimnesses trends
tiếp nhận các xu hướng tỉ mỉ
discuss trimnesses issues
thảo luận các vấn đề về sự tỉ mỉ
evaluate trimnesses impact
đánh giá tác động của sự tỉ mỉ
understand trimnesses concept
hiểu khái niệm về sự tỉ mỉ
her trimnesses were admired by everyone at the party.
sự cân đối của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ tại buổi tiệc.
he focuses on maintaining his trimnesses through regular exercise.
anh ấy tập trung vào việc duy trì sự cân đối của mình thông qua tập thể dục thường xuyên.
trimnesses in fashion can often set trends for the season.
sự cân đối trong thời trang thường có thể tạo ra xu hướng cho mùa.
many people strive for trimnesses to feel more confident.
nhiều người nỗ lực để có được sự cân đối để cảm thấy tự tin hơn.
her commitment to trimnesses is evident in her daily routine.
sự tận tâm của cô ấy với sự cân đối thể hiện rõ trong thói quen hàng ngày của cô ấy.
trimnesses can be achieved with a balanced diet and exercise.
sự cân đối có thể đạt được với chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục.
he often talks about the importance of trimnesses in his lifestyle.
anh ấy thường nói về tầm quan trọng của sự cân đối trong lối sống của mình.
trimnesses can enhance one's overall appearance and health.
sự cân đối có thể nâng cao diện mạo và sức khỏe tổng thể của một người.
she feels that trimnesses are a reflection of discipline.
cô ấy cảm thấy rằng sự cân đối là sự phản ánh của kỷ luật.
achieving trimnesses requires dedication and hard work.
đạt được sự cân đối đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
trimnesses in fashion
sự tỉ mỉ trong thời trang
examine trimnesses carefully
khám phá sự tỉ mỉ một cách cẩn thận
trimnesses of design
sự tỉ mỉ trong thiết kế
achieve trimnesses goals
đạt được mục tiêu sự tỉ mỉ
promote trimnesses lifestyle
thúc đẩy lối sống tỉ mỉ
trimnesses in appearance
sự tỉ mỉ trong vẻ ngoài
embrace trimnesses trends
tiếp nhận các xu hướng tỉ mỉ
discuss trimnesses issues
thảo luận các vấn đề về sự tỉ mỉ
evaluate trimnesses impact
đánh giá tác động của sự tỉ mỉ
understand trimnesses concept
hiểu khái niệm về sự tỉ mỉ
her trimnesses were admired by everyone at the party.
sự cân đối của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ tại buổi tiệc.
he focuses on maintaining his trimnesses through regular exercise.
anh ấy tập trung vào việc duy trì sự cân đối của mình thông qua tập thể dục thường xuyên.
trimnesses in fashion can often set trends for the season.
sự cân đối trong thời trang thường có thể tạo ra xu hướng cho mùa.
many people strive for trimnesses to feel more confident.
nhiều người nỗ lực để có được sự cân đối để cảm thấy tự tin hơn.
her commitment to trimnesses is evident in her daily routine.
sự tận tâm của cô ấy với sự cân đối thể hiện rõ trong thói quen hàng ngày của cô ấy.
trimnesses can be achieved with a balanced diet and exercise.
sự cân đối có thể đạt được với chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục.
he often talks about the importance of trimnesses in his lifestyle.
anh ấy thường nói về tầm quan trọng của sự cân đối trong lối sống của mình.
trimnesses can enhance one's overall appearance and health.
sự cân đối có thể nâng cao diện mạo và sức khỏe tổng thể của một người.
she feels that trimnesses are a reflection of discipline.
cô ấy cảm thấy rằng sự cân đối là sự phản ánh của kỷ luật.
achieving trimnesses requires dedication and hard work.
đạt được sự cân đối đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay