tripartite agreement
thỏa thuận ba bên
tripartite relationship
mối quan hệ ba bên
tripartite alliance
liên minh ba bên
a tripartite coalition government.
một chính phủ liên minh ba bên.
These content make clear a proof, tecent company is the tripartite plug-in unit such as anthozoan of license, support develop and from which of benefit.
Những nội dung này làm rõ một bằng chứng, công ty tecent là đơn vị plugin ba bên như anthozoan của giấy phép, hỗ trợ phát triển và từ đó có lợi.
tripartite division of power
phân chia quyền lực ba bên
tripartite agreement
thỏa thuận ba bên
tripartite relationship
mối quan hệ ba bên
tripartite alliance
liên minh ba bên
a tripartite coalition government.
một chính phủ liên minh ba bên.
These content make clear a proof, tecent company is the tripartite plug-in unit such as anthozoan of license, support develop and from which of benefit.
Những nội dung này làm rõ một bằng chứng, công ty tecent là đơn vị plugin ba bên như anthozoan của giấy phép, hỗ trợ phát triển và từ đó có lợi.
tripartite division of power
phân chia quyền lực ba bên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay