| số nhiều | truculences |
displaying truculence
thể hiện sự hung dữ
overcome truculence
vượt qua sự hung dữ
grapple with truculence
đối phó với sự hung dữ
One day, it might even suit the Kremlin to encourage this truculence.
Một ngày nào đó, có thể có lợi cho Kremlin khi khuyến khích sự hung hăng này.
pugnacity, belligerent, bellicose, truculence, jingoist, nihilist, chauvinist.
tính hung hăng, hiếu chiến, hiếu bạo, ngoa ngãi, chủ nghĩa cuồng quốc gia, chủ nghĩa hư vô, chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi.
His truculence often makes it difficult to have a civil conversation with him.
Tính ngang bướng và hung hăng của anh ấy thường khiến cuộc trò chuyện văn minh trở nên khó khăn.
The manager's truculence towards his employees created a toxic work environment.
Tính hung hăng của người quản lý đối với nhân viên đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
Her truculence in negotiations often leads to conflicts with other parties.
Tính hung hăng của cô ấy trong đàm phán thường dẫn đến xung đột với các bên khác.
The player's truculence on the field intimidated the opposing team.
Tính hung hăng của cầu thủ trên sân đã khiến đội đối phương khiếp sợ.
Dealing with his truculence requires a lot of patience and understanding.
Giải quyết với tính hung hăng của anh ấy đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
The teacher had to address the student's truculence in the classroom.
Người giáo viên phải giải quyết với tính hung hăng của học sinh trong lớp học.
The politician's truculence in debates often alienates potential supporters.
Tính hung hăng của chính trị gia trong các cuộc tranh luận thường khiến những người ủng hộ tiềm năng xa lánh.
The customer's truculence towards the staff resulted in his removal from the store.
Tính hung hăng của khách hàng đối với nhân viên đã dẫn đến việc anh ta bị đuổi khỏi cửa hàng.
The coach had to address the player's truculence towards his teammates.
Huấn luyện viên phải giải quyết với tính hung hăng của cầu thủ đối với các đồng đội của mình.
Her truculence in social situations often makes others uncomfortable.
Tính hung hăng của cô ấy trong các tình huống xã hội thường khiến những người khác cảm thấy khó chịu.
displaying truculence
thể hiện sự hung dữ
overcome truculence
vượt qua sự hung dữ
grapple with truculence
đối phó với sự hung dữ
One day, it might even suit the Kremlin to encourage this truculence.
Một ngày nào đó, có thể có lợi cho Kremlin khi khuyến khích sự hung hăng này.
pugnacity, belligerent, bellicose, truculence, jingoist, nihilist, chauvinist.
tính hung hăng, hiếu chiến, hiếu bạo, ngoa ngãi, chủ nghĩa cuồng quốc gia, chủ nghĩa hư vô, chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi.
His truculence often makes it difficult to have a civil conversation with him.
Tính ngang bướng và hung hăng của anh ấy thường khiến cuộc trò chuyện văn minh trở nên khó khăn.
The manager's truculence towards his employees created a toxic work environment.
Tính hung hăng của người quản lý đối với nhân viên đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
Her truculence in negotiations often leads to conflicts with other parties.
Tính hung hăng của cô ấy trong đàm phán thường dẫn đến xung đột với các bên khác.
The player's truculence on the field intimidated the opposing team.
Tính hung hăng của cầu thủ trên sân đã khiến đội đối phương khiếp sợ.
Dealing with his truculence requires a lot of patience and understanding.
Giải quyết với tính hung hăng của anh ấy đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
The teacher had to address the student's truculence in the classroom.
Người giáo viên phải giải quyết với tính hung hăng của học sinh trong lớp học.
The politician's truculence in debates often alienates potential supporters.
Tính hung hăng của chính trị gia trong các cuộc tranh luận thường khiến những người ủng hộ tiềm năng xa lánh.
The customer's truculence towards the staff resulted in his removal from the store.
Tính hung hăng của khách hàng đối với nhân viên đã dẫn đến việc anh ta bị đuổi khỏi cửa hàng.
The coach had to address the player's truculence towards his teammates.
Huấn luyện viên phải giải quyết với tính hung hăng của cầu thủ đối với các đồng đội của mình.
Her truculence in social situations often makes others uncomfortable.
Tính hung hăng của cô ấy trong các tình huống xã hội thường khiến những người khác cảm thấy khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay