trunk-shaped tree
Cây có hình thân cây
a trunk-shaped object
Một vật thể có hình thân cây
trunk-shaped container
Chai lọ có hình thân cây
trunk-shaped design
Thiết kế có hình thân cây
trunk-shaped rock
Đá có hình thân cây
trunk-shaped pillar
Cột có hình thân cây
trunk-shaped vase
Chén có hình thân cây
trunk-shaped sculpture
Tác phẩm điêu khắc có hình thân cây
trunk-shaped furniture
Nội thất có hình thân cây
trunk-shaped form
Hình dạng thân cây
the ancient tree had a massive, trunk-shaped bulge near its base.
Cây cổ đại có một khối u to, hình dạng như thân cây, gần gốc.
he carved a small, trunk-shaped figurine from a piece of driftwood.
Ông đã khắc một con rối nhỏ, hình dạng như thân cây, từ một mảnh gỗ trôi dạt.
the child’s clay sculpture featured a simple, trunk-shaped body.
Tác phẩm đất nung của trẻ em có một thân hình đơn giản, hình dạng như thân cây.
the rock formation resembled a weathered, trunk-shaped column.
Khối đá đó giống như một cột hình thân cây bị phong hóa.
the artist used a trunk-shaped canvas for the abstract painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một khung tranh hình thân cây cho bức tranh trừu tượng.
the building's central support was a sturdy, trunk-shaped pillar.
Điểm đỡ chính của tòa nhà là một cột chắc chắn, hình dạng như thân cây.
the child built a tower using trunk-shaped blocks of wood.
Trẻ em đã xây một tháp bằng các khối gỗ hình thân cây.
the design incorporated a trunk-shaped element into the facade.
Thiết kế đã đưa một yếu tố hình thân cây vào phần mặt tiền.
the landscape painting included a prominent, trunk-shaped tree.
Bức tranh phong cảnh bao gồm một cây lớn, hình dạng như thân cây.
the furniture design featured a unique, trunk-shaped leg.
Thiết kế nội thất có một chân đặc biệt, hình dạng như thân cây.
the model was constructed with a realistic, trunk-shaped base.
Mô hình được xây dựng với một nền hình thân cây rất thực tế.
trunk-shaped tree
Cây có hình thân cây
a trunk-shaped object
Một vật thể có hình thân cây
trunk-shaped container
Chai lọ có hình thân cây
trunk-shaped design
Thiết kế có hình thân cây
trunk-shaped rock
Đá có hình thân cây
trunk-shaped pillar
Cột có hình thân cây
trunk-shaped vase
Chén có hình thân cây
trunk-shaped sculpture
Tác phẩm điêu khắc có hình thân cây
trunk-shaped furniture
Nội thất có hình thân cây
trunk-shaped form
Hình dạng thân cây
the ancient tree had a massive, trunk-shaped bulge near its base.
Cây cổ đại có một khối u to, hình dạng như thân cây, gần gốc.
he carved a small, trunk-shaped figurine from a piece of driftwood.
Ông đã khắc một con rối nhỏ, hình dạng như thân cây, từ một mảnh gỗ trôi dạt.
the child’s clay sculpture featured a simple, trunk-shaped body.
Tác phẩm đất nung của trẻ em có một thân hình đơn giản, hình dạng như thân cây.
the rock formation resembled a weathered, trunk-shaped column.
Khối đá đó giống như một cột hình thân cây bị phong hóa.
the artist used a trunk-shaped canvas for the abstract painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng một khung tranh hình thân cây cho bức tranh trừu tượng.
the building's central support was a sturdy, trunk-shaped pillar.
Điểm đỡ chính của tòa nhà là một cột chắc chắn, hình dạng như thân cây.
the child built a tower using trunk-shaped blocks of wood.
Trẻ em đã xây một tháp bằng các khối gỗ hình thân cây.
the design incorporated a trunk-shaped element into the facade.
Thiết kế đã đưa một yếu tố hình thân cây vào phần mặt tiền.
the landscape painting included a prominent, trunk-shaped tree.
Bức tranh phong cảnh bao gồm một cây lớn, hình dạng như thân cây.
the furniture design featured a unique, trunk-shaped leg.
Thiết kế nội thất có một chân đặc biệt, hình dạng như thân cây.
the model was constructed with a realistic, trunk-shaped base.
Mô hình được xây dựng với một nền hình thân cây rất thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay