misleaders

[Mỹ]/ˌmɪsˈliːdəz/
[Anh]/ˌmɪsˈlidərz/

Dịch

n. những người dẫn dắt người khác theo một cách sai lầm hoặc gây hiểu lầm

Cụm từ & Cách kết hợp

misleaders must answer

Những kẻ lừa dối phải chịu trách nhiệm.

misleaders in politics

Những kẻ lừa dối trong chính trị.

misleaders of society

Những kẻ lừa dối của xã hội.

misleaders create confusion

Những kẻ lừa dối gây ra sự hoang mang.

misleaders misguide others

Những kẻ lừa dối đánh lạc hướng người khác.

misleaders spread lies

Những kẻ lừa dối lan truyền những lời dối trá.

misleaders exploit trust

Những kẻ lừa dối lợi dụng sự tin tưởng.

misleaders deceive public

Những kẻ lừa dối lừa dối công chúng.

misleaders face consequences

Những kẻ lừa dối phải đối mặt với hậu quả.

misleaders challenge truth

Những kẻ lừa dối thách thức sự thật.

Câu ví dụ

some politicians are known to be misleaders.

Một số chính trị gia được biết đến là những người dẫn dắt sai.

misleaders often take advantage of people's trust.

Những người dẫn dắt sai thường lợi dụng lòng tin của mọi người.

we must be cautious of misleaders in the media.

Chúng ta phải thận trọng với những người dẫn dắt sai trong truyền thông.

misleaders can create confusion and distrust.

Những người dẫn dắt sai có thể gây ra sự hoang mang và mất lòng tin.

education helps people identify misleaders.

Giáo dục giúp mọi người nhận ra những người dẫn dắt sai.

misleaders thrive in times of uncertainty.

Những người dẫn dắt sai phát triển mạnh trong những thời điểm bất ổn.

beware of misleaders who spread false information.

Hãy cẩn thận với những người dẫn dắt sai lan truyền thông tin sai lệch.

misleaders can distort the truth for their gain.

Những người dẫn dắt sai có thể bóp méo sự thật để đạt được lợi ích của họ.

people often follow misleaders without questioning.

Mọi người thường làm theo những người dẫn dắt sai mà không đặt câu hỏi.

to combat misleaders, we need critical thinking skills.

Để chống lại những người dẫn dắt sai, chúng ta cần các kỹ năng tư duy phản biện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay