deceivers

[Mỹ]/[dɪˈsiːvəz]/
[Anh]/[dɪˈsiːvərz]/

Dịch

n. Những người lừa dối người khác; Những điều hoặc tình huống đánh lừa.
v. Lừa dối hoặc gạt người.

Cụm từ & Cách kết hợp

exposing deceivers

phanh phoi ke lua dao

beware deceivers

canh giac voi ke lua dao

deceivers prosper

ke lua dao phat trien

catch deceivers

bat duoc ke lua dao

false deceivers

ke lua dao gia dan

deceivers thrive

ke lua dao loc duoc

sly deceivers

ke lua dao xau xa

deceivers fall

ke lua dao nga xuong

unmasking deceivers

vo danh ke lua dao

ruthless deceivers

ke lua dao khong tham

Câu ví dụ

many politicians are deceivers, promising change but delivering nothing.

Nhiều chính trị gia là những kẻ lừa dối, hứa hẹn thay đổi nhưng không mang lại kết quả gì.

the company exposed the deceivers who were manipulating the stock market.

Công ty đã phanh phui những kẻ lừa dối đang thao túng thị trường chứng khoán.

be wary of deceivers offering get-rich-quick schemes online.

Hãy cẩn thận với những kẻ lừa dối đưa ra những kế hoạch làm giàu nhanh chóng trực tuyến.

the investigation revealed several deceivers within the organization.

Cuộc điều tra đã tiết lộ một số kẻ lừa dối trong tổ chức.

he warned his followers about the dangers of deceivers and false prophets.

Anh ta cảnh báo những người theo dõi về những nguy hiểm của những kẻ lừa dối và những kẻ tự xưng là tiên tri giả.

the skilled deceivers used elaborate lies to gain the public's trust.

Những kẻ lừa dối khéo léo đã sử dụng những lời nói dối phức tạp để giành được lòng tin của công chúng.

don't be fooled by deceivers who exploit people's vulnerabilities.

Đừng để bị đánh lừa bởi những kẻ lừa dối lợi dụng điểm yếu của con người.

the court convicted the deceivers of fraud and embezzlement.

Tòa án đã kết án những kẻ lừa dối vì tội lừa đảo và tham ô.

he exposed the deceivers behind the fake charity scam.

Anh ta đã phanh phui những kẻ lừa dối đứng sau vụ lừa đảo từ thiện giả mạo.

the journalist relentlessly pursued the story of the corporate deceivers.

Nhà báo không ngừng theo đuổi câu chuyện về những kẻ lừa dối doanh nghiệp.

the public grew increasingly suspicious of the deceivers in power.

Công chúng ngày càng nghi ngờ hơn về những kẻ lừa dối nắm quyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay