trêve

[Mỹ]//triːv//
[Anh]//triːv//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

trêve!

la trêve

une trêve

sans trêve

trêve de

faire la trêve

rompre la trêve

respecter la trêve

trêve politique

trêve humaine

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay