la guerre
chiến tranh
guerre de
chiến tranh của
faire la guerre
chiến tranh
guerre civile
chiến tranh nội chiến
guerre mondiale
chiến tranh thế giới
en guerre
trong chiến tranh
zone de guerre
vùng chiến tranh
la première guerre
chiến tranh lần thứ nhất
la deuxième guerre
chiến tranh lần thứ hai
the guerre between the two nations lasted for decades, shaping the entire region.
Chiến tranh giữa hai quốc gia kéo dài suốt nhiều thập kỷ, định hình toàn bộ khu vực.
historians often study the causes of guerre to prevent future conflicts.
Các nhà sử học thường nghiên cứu nguyên nhân của chiến tranh để ngăn chặn các xung đột trong tương lai.
the general declared that guerre was the only option remaining.
Đại tá tuyên bố rằng chiến tranh là lựa chọn duy nhất còn lại.
the phrase "guerre de mouvement" describes a war of rapid movement and maneuver.
Cụm từ "guerre de mouvement" mô tả một cuộc chiến với sự di chuyển và cơ động nhanh chóng.
diplomats worked tirelessly to prevent guerre from breaking out.
Các nhà ngoại giao làm việc không ngừng nghỉ để ngăn chặn chiến tranh bùng phát.
civilians often suffer the most during any guerre or armed conflict.
Công dân thường chịu thiệt hại nhiều nhất trong bất kỳ cuộc chiến tranh hay xung đột vũ trang nào.
the treatise on guerre strategy was studied by military leaders for centuries.
Tiểu luận về chiến lược chiến tranh đã được các nhà lãnh đạo quân sự nghiên cứu trong nhiều thế kỷ.
to make guerre means to engage in organized armed conflict between nations.
Để tiến hành chiến tranh có nghĩa là tham gia vào xung đột vũ trang có tổ chức giữa các quốc gia.
the ancient fortress was built to withstand prolonged siege guerre.
Pháo đài cổ đại được xây dựng để chống lại các cuộc bao vây kéo dài.
modern warfare has evolved far beyond traditional notions of guerre.
Chiến tranh hiện đại đã phát triển vượt xa các khái niệm truyền thống về chiến tranh.
the political declaration marked the end of the destructive guerre.
Bản tuyên bố chính trị đánh dấu kết thúc của cuộc chiến tranh tàn phá.
scholars debate whether the revolution was a necessary guerre for freedom.
Các học giả tranh luận xem cuộc cách mạng có phải là một cuộc chiến tranh cần thiết cho tự do hay không.
la guerre
chiến tranh
guerre de
chiến tranh của
faire la guerre
chiến tranh
guerre civile
chiến tranh nội chiến
guerre mondiale
chiến tranh thế giới
en guerre
trong chiến tranh
zone de guerre
vùng chiến tranh
la première guerre
chiến tranh lần thứ nhất
la deuxième guerre
chiến tranh lần thứ hai
the guerre between the two nations lasted for decades, shaping the entire region.
Chiến tranh giữa hai quốc gia kéo dài suốt nhiều thập kỷ, định hình toàn bộ khu vực.
historians often study the causes of guerre to prevent future conflicts.
Các nhà sử học thường nghiên cứu nguyên nhân của chiến tranh để ngăn chặn các xung đột trong tương lai.
the general declared that guerre was the only option remaining.
Đại tá tuyên bố rằng chiến tranh là lựa chọn duy nhất còn lại.
the phrase "guerre de mouvement" describes a war of rapid movement and maneuver.
Cụm từ "guerre de mouvement" mô tả một cuộc chiến với sự di chuyển và cơ động nhanh chóng.
diplomats worked tirelessly to prevent guerre from breaking out.
Các nhà ngoại giao làm việc không ngừng nghỉ để ngăn chặn chiến tranh bùng phát.
civilians often suffer the most during any guerre or armed conflict.
Công dân thường chịu thiệt hại nhiều nhất trong bất kỳ cuộc chiến tranh hay xung đột vũ trang nào.
the treatise on guerre strategy was studied by military leaders for centuries.
Tiểu luận về chiến lược chiến tranh đã được các nhà lãnh đạo quân sự nghiên cứu trong nhiều thế kỷ.
to make guerre means to engage in organized armed conflict between nations.
Để tiến hành chiến tranh có nghĩa là tham gia vào xung đột vũ trang có tổ chức giữa các quốc gia.
the ancient fortress was built to withstand prolonged siege guerre.
Pháo đài cổ đại được xây dựng để chống lại các cuộc bao vây kéo dài.
modern warfare has evolved far beyond traditional notions of guerre.
Chiến tranh hiện đại đã phát triển vượt xa các khái niệm truyền thống về chiến tranh.
the political declaration marked the end of the destructive guerre.
Bản tuyên bố chính trị đánh dấu kết thúc của cuộc chiến tranh tàn phá.
scholars debate whether the revolution was a necessary guerre for freedom.
Các học giả tranh luận xem cuộc cách mạng có phải là một cuộc chiến tranh cần thiết cho tự do hay không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay