tsuyu

[Mỹ]/ˈtsuːjuː/
[Anh]/ˈtsuːjuː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sương; độ ẩm từ khí quyển ngưng tụ trên các bề mặt lạnh vào ban đêm; mùa mưa ở châu Á Đông, thường xảy ra từ tháng Sáu đến tháng Bảy; nước sốt hoặc nước dùng lỏng được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản.

Câu ví dụ

the morning dew glistened on the leaves.

Sương mai lấp lánh trên lá.

she wiped away tears like morning dew.

Cô lau đi nước mắt như sương mai.

the tsuyu season brings constant rain.

Mùa tsuyu mang lại mưa liên tục.

he poured hot tsuyu over the soba noodles.

Anh ấy rưới tsuyu nóng lên mì soba.

the delicate dewdrop hung from the flower petal.

Giọt sương tinh khôi treo trên cánh hoa.

cold tsuyu is refreshing on hot summer days.

Tsuyu lạnh mát lạnh vào những ngày hè nóng nực.

morning dew evaporated as the sun rose.

Sương mai bốc hơi khi mặt trời mọc.

the grass was wet with heavy dew.

Grass ướt đẫm sương.

she dipped the tempura into the savory tsuyu.

Cô ấy nhúng tempura vào tsuyu đậm đà.

tsuyu formed on the spider's web, looking like diamonds.

Tsuyu hình thành trên mạng nhện, trông như những viên kim cương.

the dewy morning air felt cool and pleasant.

Không khí buổi sáng sương mù cảm giác mát mẻ và dễ chịu.

heavy tsuyu pounded against the windows during the storm.

Tsuyu nặng trĩu đập vào cửa sổ trong cơn bão.

japanese soba is traditionally served with tsuyu.

Soba Nhật Bản truyền thống được phục vụ với tsuyu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay