cute tubbinesses
những tubbinesses dễ thương
adorable tubbinesses
những tubbinesses đáng yêu
baby tubbinesses
những tubbinesses của em bé
soft tubbinesses
những tubbinesses mềm mại
round tubbinesses
những tubbinesses tròn trịa
fluffy tubbinesses
những tubbinesses xù xì
chubby tubbinesses
những tubbinesses mũm mĩm
sweet tubbinesses
những tubbinesses ngọt ngào
little tubbinesses
những tubbinesses nhỏ bé
tiny tubbinesses
những tubbinesses nhỏ xíu
her tubbinesses make her look adorable.
Những chỗ phì nhiêu của cô ấy khiến cô ấy trông rất dễ thương.
many kids embrace their tubbinesses with confidence.
Nhiều đứa trẻ tự tin đón nhận những chỗ phì nhiêu của chúng.
we should celebrate our tubbinesses instead of hiding them.
Chúng ta nên ăn mừng những chỗ phì nhiêu của mình thay vì giấu chúng.
her tubbinesses are a sign of her love for food.
Những chỗ phì nhiêu của cô ấy là dấu hiệu cho thấy cô ấy yêu thích đồ ăn.
he jokes about his tubbinesses during family gatherings.
Anh ấy thường đùa về những chỗ phì nhiêu của mình trong các buổi tụ họp gia đình.
they often compare their tubbinesses in a playful manner.
Họ thường so sánh những chỗ phì nhiêu của mình một cách vui đùa.
her tubbinesses make her an excellent cuddler.
Những chỗ phì nhiêu của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người ôm rất tuyệt vời.
embracing our tubbinesses can lead to better self-esteem.
Đón nhận những chỗ phì nhiêu của chúng ta có thể dẫn đến sự tự trọng tốt hơn.
he learned to love his tubbinesses over the years.
Anh ấy đã học cách yêu quý những chỗ phì nhiêu của mình theo những năm tháng.
her tubbinesses are often a topic of conversation.
Những chỗ phì nhiêu của cô ấy thường là chủ đề của cuộc trò chuyện.
cute tubbinesses
những tubbinesses dễ thương
adorable tubbinesses
những tubbinesses đáng yêu
baby tubbinesses
những tubbinesses của em bé
soft tubbinesses
những tubbinesses mềm mại
round tubbinesses
những tubbinesses tròn trịa
fluffy tubbinesses
những tubbinesses xù xì
chubby tubbinesses
những tubbinesses mũm mĩm
sweet tubbinesses
những tubbinesses ngọt ngào
little tubbinesses
những tubbinesses nhỏ bé
tiny tubbinesses
những tubbinesses nhỏ xíu
her tubbinesses make her look adorable.
Những chỗ phì nhiêu của cô ấy khiến cô ấy trông rất dễ thương.
many kids embrace their tubbinesses with confidence.
Nhiều đứa trẻ tự tin đón nhận những chỗ phì nhiêu của chúng.
we should celebrate our tubbinesses instead of hiding them.
Chúng ta nên ăn mừng những chỗ phì nhiêu của mình thay vì giấu chúng.
her tubbinesses are a sign of her love for food.
Những chỗ phì nhiêu của cô ấy là dấu hiệu cho thấy cô ấy yêu thích đồ ăn.
he jokes about his tubbinesses during family gatherings.
Anh ấy thường đùa về những chỗ phì nhiêu của mình trong các buổi tụ họp gia đình.
they often compare their tubbinesses in a playful manner.
Họ thường so sánh những chỗ phì nhiêu của mình một cách vui đùa.
her tubbinesses make her an excellent cuddler.
Những chỗ phì nhiêu của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người ôm rất tuyệt vời.
embracing our tubbinesses can lead to better self-esteem.
Đón nhận những chỗ phì nhiêu của chúng ta có thể dẫn đến sự tự trọng tốt hơn.
he learned to love his tubbinesses over the years.
Anh ấy đã học cách yêu quý những chỗ phì nhiêu của mình theo những năm tháng.
her tubbinesses are often a topic of conversation.
Những chỗ phì nhiêu của cô ấy thường là chủ đề của cuộc trò chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay