tumultuous

[Mỹ]/tjʊ'mʌltjʊəs/
[Anh]/tu'mʌltʃuəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hỗn loạn; hỗn độn; bạo lực và ồn ào; dữ dội.

Câu ví dụ

a tumultuous period in history

một giai đoạn đầy biến động trong lịch sử

tumultuous reaction to the news

phản ứng đầy biến động với tin tức

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay