uproarious

[Mỹ]/ʌpˈrɔːriəs/
[Anh]/ʌpˈrɔːriəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ồn ào; đầy tiếng cười và vui vẻ; cực kỳ hài hước

Cụm từ & Cách kết hợp

uproarious laughter

tiếng cười sảng khoái

uproarious celebration

cuộc vui bất ngờ

uproarious comedy

phim hài bất ngờ

uproarious crowd

đám đông náo nhiệt

uproarious party

tiệc vui bất ngờ

Câu ví dụ

The comedy show was uproarious, with the audience laughing non-stop.

Chương trình hài kịch rất hài hước, với khán giả cười không ngừng.

The uproarious party lasted until the early hours of the morning.

Bữa tiệc ầm ĩ kéo dài đến tận sáng sớm.

The uproarious cheers of the crowd filled the stadium.

Những tiếng reo hò ầm ĩ của đám đông tràn ngập sân vận động.

Her uproarious laughter could be heard from across the room.

Tiếng cười ồ ồ của cô ấy có thể được nghe thấy từ khắp nơi trong phòng.

The movie was an uproarious comedy that had everyone in stitches.

Bộ phim là một bộ phim hài rất hài hước khiến tất cả mọi người đều cười ngất.

The uproarious celebration continued late into the night.

Cuộc ăn mừng ầm ĩ tiếp tục kéo dài đến muộn.

The uproarious debate in the parliament captured the attention of the nation.

Cuộc tranh luận ầm ĩ trong nghị viện đã thu hút sự chú ý của cả quốc gia.

Their uproarious argument could be heard throughout the house.

Cuộc tranh cãi ầm ĩ của họ có thể được nghe thấy khắp cả nhà.

The children's uproarious laughter echoed through the playground.

Tiếng cười ồ ồ của trẻ em vang vọng khắp sân chơi.

The uproarious welcome from the fans overwhelmed the visiting team.

Sự chào đón nồng nhiệt từ người hâm mộ đã áp đảo đội khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay