colorful turbans
mũ đội đầu nhiều màu sắc
traditional turbans
mũ đội đầu truyền thống
silk turbans
mũ đội đầu bằng lụa
wool turbans
mũ đội đầu bằng len
fashionable turbans
mũ đội đầu thời trang
handmade turbans
mũ đội đầu thủ công
decorative turbans
mũ đội đầu trang trí
ceremonial turbans
mũ đội đầu nghi lễ
vibrant turbans
mũ đội đầu rực rỡ
cotton turbans
mũ đội đầu bằng cotton
many people wear turbans as a symbol of their culture.
Nhiều người đội khăn đội đầu như một biểu tượng của văn hóa của họ.
turbans can be made from various types of fabric.
Khăn đội đầu có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau.
in some regions, turbans are worn for religious reasons.
Ở một số vùng, khăn đội đầu được đội vì lý do tôn giáo.
he tied his turbans in a traditional style.
Anh ấy đội khăn đội đầu theo phong cách truyền thống.
different colors of turbans can signify different meanings.
Các màu sắc khác nhau của khăn đội đầu có thể mang những ý nghĩa khác nhau.
the festival featured dancers wearing colorful turbans.
Nhiệt hà có các vũ công mặc khăn đội đầu đầy màu sắc.
she learned how to wrap turbans from her grandmother.
Cô ấy học cách đội khăn đội đầu từ bà của mình.
turbans are often associated with specific communities.
Khăn đội đầu thường gắn liền với các cộng đồng cụ thể.
he wore turbans to protect himself from the sun.
Anh ấy đội khăn đội đầu để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời.
during the ceremony, the men wore elegant turbans.
Trong buổi lễ, những người đàn ông đội những chiếc khăn đội đầu thanh lịch.
colorful turbans
mũ đội đầu nhiều màu sắc
traditional turbans
mũ đội đầu truyền thống
silk turbans
mũ đội đầu bằng lụa
wool turbans
mũ đội đầu bằng len
fashionable turbans
mũ đội đầu thời trang
handmade turbans
mũ đội đầu thủ công
decorative turbans
mũ đội đầu trang trí
ceremonial turbans
mũ đội đầu nghi lễ
vibrant turbans
mũ đội đầu rực rỡ
cotton turbans
mũ đội đầu bằng cotton
many people wear turbans as a symbol of their culture.
Nhiều người đội khăn đội đầu như một biểu tượng của văn hóa của họ.
turbans can be made from various types of fabric.
Khăn đội đầu có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau.
in some regions, turbans are worn for religious reasons.
Ở một số vùng, khăn đội đầu được đội vì lý do tôn giáo.
he tied his turbans in a traditional style.
Anh ấy đội khăn đội đầu theo phong cách truyền thống.
different colors of turbans can signify different meanings.
Các màu sắc khác nhau của khăn đội đầu có thể mang những ý nghĩa khác nhau.
the festival featured dancers wearing colorful turbans.
Nhiệt hà có các vũ công mặc khăn đội đầu đầy màu sắc.
she learned how to wrap turbans from her grandmother.
Cô ấy học cách đội khăn đội đầu từ bà của mình.
turbans are often associated with specific communities.
Khăn đội đầu thường gắn liền với các cộng đồng cụ thể.
he wore turbans to protect himself from the sun.
Anh ấy đội khăn đội đầu để bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời.
during the ceremony, the men wore elegant turbans.
Trong buổi lễ, những người đàn ông đội những chiếc khăn đội đầu thanh lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay