| số nhiều | twirlers |
fire twirler
xoay lửa
baton twirler
xoay gậy
flame twirler
xoay ngọn lửa
hula twirler
xoay vòng hula
staff twirler
xoay đũa
whip twirler
xoay roi
poi twirler
xoay poi
candy twirler
xoay kẹo
light twirler
xoay ánh sáng
ring twirler
xoay vòng
the twirler performed a dazzling routine at the circus.
Người biểu diễn tung tạ đã thực hiện một màn trình diễn lộng lẫy tại rạp xiếc.
she is an experienced twirler who can handle multiple batons.
Cô ấy là một người biểu diễn tung tạ dày dặn kinh nghiệm và có thể xử lý nhiều cây gậy.
the twirler captivated the audience with her skillful moves.
Người biểu diễn tung tạ đã chinh phục khán giả bằng những động tác điêu luyện của mình.
during the parade, the twirler led the float with grace.
Trong cuộc diễu hành, người biểu diễn tung tạ đã dẫn đầu xe diễu hành một cách duyên dáng.
he practiced every day to become a better twirler.
Anh ấy luyện tập mỗi ngày để trở thành một người biểu diễn tung tạ giỏi hơn.
the twirler's costume sparkled under the bright lights.
Trang phục của người biểu diễn tung tạ lấp lánh dưới ánh đèn rực rỡ.
as a twirler, she joined the dance team for competitions.
Với tư cách là một người biểu diễn tung tạ, cô ấy đã tham gia đội nhảy múa để thi đấu.
the twirler's performance was the highlight of the event.
Màn trình diễn của người biểu diễn tung tạ là điểm nhấn của sự kiện.
he was known as the best twirler in his school.
Anh ấy được biết đến là người biểu diễn tung tạ giỏi nhất trong trường.
the twirler twirled her baton with precision and flair.
Người biểu diễn tung tạ đã tung cây gậy của mình một cách chính xác và đầy phong cách.
fire twirler
xoay lửa
baton twirler
xoay gậy
flame twirler
xoay ngọn lửa
hula twirler
xoay vòng hula
staff twirler
xoay đũa
whip twirler
xoay roi
poi twirler
xoay poi
candy twirler
xoay kẹo
light twirler
xoay ánh sáng
ring twirler
xoay vòng
the twirler performed a dazzling routine at the circus.
Người biểu diễn tung tạ đã thực hiện một màn trình diễn lộng lẫy tại rạp xiếc.
she is an experienced twirler who can handle multiple batons.
Cô ấy là một người biểu diễn tung tạ dày dặn kinh nghiệm và có thể xử lý nhiều cây gậy.
the twirler captivated the audience with her skillful moves.
Người biểu diễn tung tạ đã chinh phục khán giả bằng những động tác điêu luyện của mình.
during the parade, the twirler led the float with grace.
Trong cuộc diễu hành, người biểu diễn tung tạ đã dẫn đầu xe diễu hành một cách duyên dáng.
he practiced every day to become a better twirler.
Anh ấy luyện tập mỗi ngày để trở thành một người biểu diễn tung tạ giỏi hơn.
the twirler's costume sparkled under the bright lights.
Trang phục của người biểu diễn tung tạ lấp lánh dưới ánh đèn rực rỡ.
as a twirler, she joined the dance team for competitions.
Với tư cách là một người biểu diễn tung tạ, cô ấy đã tham gia đội nhảy múa để thi đấu.
the twirler's performance was the highlight of the event.
Màn trình diễn của người biểu diễn tung tạ là điểm nhấn của sự kiện.
he was known as the best twirler in his school.
Anh ấy được biết đến là người biểu diễn tung tạ giỏi nhất trong trường.
the twirler twirled her baton with precision and flair.
Người biểu diễn tung tạ đã tung cây gậy của mình một cách chính xác và đầy phong cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay