whizzer toy
đồ chơi whizzer
whizzer machine
máy whizzer
whizzer effect
hiệu ứng whizzer
whizzer ride
chuyến đi whizzer
whizzer game
trò chơi whizzer
whizzer action
hành động whizzer
whizzer fan
quạt whizzer
whizzer party
tiệc whizzer
whizzer show
buổi biểu diễn whizzer
the kid loves to play with his whizzer during recess.
Thằng bé rất thích chơi với vòng quay của mình trong giờ giải lao.
she spun the whizzer so fast that it almost flew away.
Cô ấy quay vòng quay quá nhanh đến mức nó gần như bay đi.
he won the whizzer contest at the school fair.
Cậu ấy đã thắng cuộc thi vòng quay tại hội chợ trường học.
the whizzer makes a unique sound when it spins.
Vòng quay tạo ra một âm thanh độc đáo khi nó quay.
my grandfather used to play with a whizzer when he was a child.
Ông nội của tôi ngày xưa cũng từng chơi với vòng quay khi còn bé.
he showed off his skills by performing tricks with the whizzer.
Cậu ấy khoe kỹ năng của mình bằng cách biểu diễn các trò với vòng quay.
they bought a colorful whizzer for the birthday party.
Họ đã mua một chiếc vòng quay đầy màu sắc cho buổi tiệc sinh nhật.
watching the whizzer spin brings back childhood memories.
Xem vòng quay quay lại gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.
he carefully crafted a wooden whizzer as a gift.
Anh ấy đã tỉ mỉ làm một chiếc vòng quay gỗ làm quà tặng.
the whizzer is a classic toy that never goes out of style.
Vòng quay là một món đồ chơi cổ điển không bao giờ lỗi thời.
whizzer toy
đồ chơi whizzer
whizzer machine
máy whizzer
whizzer effect
hiệu ứng whizzer
whizzer ride
chuyến đi whizzer
whizzer game
trò chơi whizzer
whizzer action
hành động whizzer
whizzer fan
quạt whizzer
whizzer party
tiệc whizzer
whizzer show
buổi biểu diễn whizzer
the kid loves to play with his whizzer during recess.
Thằng bé rất thích chơi với vòng quay của mình trong giờ giải lao.
she spun the whizzer so fast that it almost flew away.
Cô ấy quay vòng quay quá nhanh đến mức nó gần như bay đi.
he won the whizzer contest at the school fair.
Cậu ấy đã thắng cuộc thi vòng quay tại hội chợ trường học.
the whizzer makes a unique sound when it spins.
Vòng quay tạo ra một âm thanh độc đáo khi nó quay.
my grandfather used to play with a whizzer when he was a child.
Ông nội của tôi ngày xưa cũng từng chơi với vòng quay khi còn bé.
he showed off his skills by performing tricks with the whizzer.
Cậu ấy khoe kỹ năng của mình bằng cách biểu diễn các trò với vòng quay.
they bought a colorful whizzer for the birthday party.
Họ đã mua một chiếc vòng quay đầy màu sắc cho buổi tiệc sinh nhật.
watching the whizzer spin brings back childhood memories.
Xem vòng quay quay lại gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.
he carefully crafted a wooden whizzer as a gift.
Anh ấy đã tỉ mỉ làm một chiếc vòng quay gỗ làm quà tặng.
the whizzer is a classic toy that never goes out of style.
Vòng quay là một món đồ chơi cổ điển không bao giờ lỗi thời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay