whizzer

[Mỹ]/ˈwɪz.ər/
[Anh]/ˈwɪz.ɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị quay hoặc xoay; máy sấy ly tâm

Cụm từ & Cách kết hợp

whizzer toy

đồ chơi whizzer

whizzer machine

máy whizzer

whizzer effect

hiệu ứng whizzer

whizzer ride

chuyến đi whizzer

whizzer game

trò chơi whizzer

whizzer action

hành động whizzer

whizzer fan

quạt whizzer

whizzer party

tiệc whizzer

whizzer show

buổi biểu diễn whizzer

Câu ví dụ

the kid loves to play with his whizzer during recess.

Thằng bé rất thích chơi với vòng quay của mình trong giờ giải lao.

she spun the whizzer so fast that it almost flew away.

Cô ấy quay vòng quay quá nhanh đến mức nó gần như bay đi.

he won the whizzer contest at the school fair.

Cậu ấy đã thắng cuộc thi vòng quay tại hội chợ trường học.

the whizzer makes a unique sound when it spins.

Vòng quay tạo ra một âm thanh độc đáo khi nó quay.

my grandfather used to play with a whizzer when he was a child.

Ông nội của tôi ngày xưa cũng từng chơi với vòng quay khi còn bé.

he showed off his skills by performing tricks with the whizzer.

Cậu ấy khoe kỹ năng của mình bằng cách biểu diễn các trò với vòng quay.

they bought a colorful whizzer for the birthday party.

Họ đã mua một chiếc vòng quay đầy màu sắc cho buổi tiệc sinh nhật.

watching the whizzer spin brings back childhood memories.

Xem vòng quay quay lại gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.

he carefully crafted a wooden whizzer as a gift.

Anh ấy đã tỉ mỉ làm một chiếc vòng quay gỗ làm quà tặng.

the whizzer is a classic toy that never goes out of style.

Vòng quay là một món đồ chơi cổ điển không bao giờ lỗi thời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay