two-part

[Mỹ]/ˌtuːˈpɑːt/
[Anh]/ˌtuːˈpɑːrt/

Dịch

n. hai phần ba (tiếng Scotland)

Cụm từ & Cách kết hợp

two-part system

hệ thống hai phần

two-part harmony

hòa hợp hai phần

two-part series

loạt phim hai phần

two-part design

thiết kế hai phần

two-part structure

cấu trúc hai phần

two-part process

quy trình hai phần

two-part solution

giải pháp hai phần

two-part approach

phương pháp hai phần

two-part question

câu hỏi hai phần

two-part essay

bài luận hai phần

Câu ví dụ

the two-part system is surprisingly effective.

hệ thống hai phần tỏ ra hiệu quả một cách đáng ngạc nhiên.

we need a two-part solution to this problem.

chúng ta cần một giải pháp hai phần cho vấn đề này.

the play had a two-part structure.

vở kịch có cấu trúc hai phần.

the exam consists of a two-part written test.

cuộc thi bao gồm một bài kiểm tra viết hai phần.

the project involved a two-part design process.

dự án bao gồm một quy trình thiết kế hai phần.

the training program has a two-part format.

chương trình đào tạo có định dạng hai phần.

the application form has a two-part submission process.

mẫu đăng ký có quy trình nộp hai phần.

the presentation included a two-part demonstration.

bài thuyết trình bao gồm một buổi trình diễn hai phần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay