dual-purpose

[Mỹ]/ˌdjuːəlˈpɜːpəs/
[Anh]/ˌduːəlˈpɜːrpəs/

Dịch

adj. có hai mục đích hoặc công dụng khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

dual-purpose vehicle

xe đa năng

dual-purpose design

thiết kế đa năng

dual-purpose tool

công cụ đa năng

dual-purpose space

không gian đa năng

dual-purpose item

vật phẩm đa năng

using dual-purpose

sử dụng đa năng

dual-purpose kitchen

bếp đa năng

dual-purpose room

phòng đa năng

dual-purpose furniture

đồ nội thất đa năng

dual-purpose container

thùng chứa đa năng

Câu ví dụ

this dual-purpose cleaner works well on both glass and mirrors.

dung dịch tẩy rửa đa năng này hoạt động tốt trên cả thủy tinh và gương.

the hotel offered a dual-purpose room: a meeting space and a dining area.

khách sạn cung cấp một phòng đa năng: không gian họp và khu vực ăn uống.

we need a dual-purpose vehicle that can handle both city driving and off-road adventures.

chúng tôi cần một phương tiện đa năng có thể xử lý cả lái xe trong thành phố và những chuyến phiêu lưu ngoài đường.

the knife was a dual-purpose tool, serving as both a spreader and a cutter.

con dao là một công cụ đa năng, vừa dùng để phết vừa dùng để cắt.

the company developed a dual-purpose adhesive for both industrial and household use.

công ty đã phát triển một chất kết dính đa năng cho cả công nghiệp và sử dụng trong gia đình.

the building's dual-purpose design allows it to function as a library and a community center.

thiết kế đa năng của tòa nhà cho phép nó hoạt động như một thư viện và trung tâm cộng đồng.

he bought a dual-purpose jacket that could be worn as a raincoat or a light sweater.

anh ấy đã mua một chiếc áo khoác đa năng có thể mặc như áo mưa hoặc áo len nhẹ.

the software offers a dual-purpose feature: data analysis and report generation.

phần mềm cung cấp một tính năng đa năng: phân tích dữ liệu và tạo báo cáo.

the new policy aims to create a dual-purpose system for education and job training.

chính sách mới nhằm mục đích tạo ra một hệ thống đa năng cho giáo dục và đào tạo việc làm.

the artist created a dual-purpose sculpture that was both visually appealing and environmentally conscious.

nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đa năng vừa có tính thẩm mỹ cao vừa thân thiện với môi trường.

the store sells a wide range of dual-purpose products, from furniture to kitchenware.

cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm đa năng, từ đồ nội thất đến đồ dùng nhà bếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay