ultramafic

[Mỹ]/ˌʌltrəˈmeɪfɪk/
[Anh]/ˌʌltrəˈmeɪfɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chỉ đến đá hoặc khoáng sản có hàm lượng magiê và sắt rất cao

Cụm từ & Cách kết hợp

ultramafic rock

đá cực siêu kiềm

ultramafic magma

dòng magma cực siêu kiềm

ultramafic composition

thành phần cực siêu kiềm

ultramafic minerals

khoáng vật cực siêu kiềm

ultramafic suite

tổ hợp cực siêu kiềm

ultramafic body

khối đá cực siêu kiềm

ultramafic parent

cơ chất cực siêu kiềm

ultramafic terrain

địa hình cực siêu kiềm

ultramafic intrusion

ăn sâu cực siêu kiềm

ultramafic source

nguồn gốc cực siêu kiềm

Câu ví dụ

ultramafic rocks are rich in magnesium and iron.

các đá siêu mafic giàu magiê và sắt.

geologists study ultramafic formations to understand the earth's mantle.

các nhà địa chất nghiên cứu các cấu trúc siêu mafic để hiểu rõ lớp phủ của trái đất.

the ultramafic composition influences the mineralogy of the area.

thành phần siêu mafic ảnh hưởng đến khoáng vật của khu vực.

ultramafic soils have unique characteristics that affect plant growth.

đất siêu mafic có những đặc điểm độc đáo ảnh hưởng đến sự phát triển của thực vật.

research on ultramafic lava flows provides insight into volcanic activity.

nghiên cứu về dòng dung nham siêu mafic cung cấp cái nhìn sâu sắc về hoạt động núi lửa.

ultramafic bodies can be found in various geological settings.

các khối đá siêu mafic có thể được tìm thấy trong các môi trường địa chất khác nhau.

the presence of ultramafic minerals indicates specific tectonic processes.

sự hiện diện của khoáng chất siêu mafic cho thấy các quá trình kiến tạo cụ thể.

scientists are investigating the role of ultramafic rocks in carbon sequestration.

các nhà khoa học đang điều tra vai trò của đá siêu mafic trong quá trình cô lập carbon.

understanding ultramafic geology is crucial for mining operations.

hiểu rõ địa chất siêu mafic là rất quan trọng đối với các hoạt động khai thác mỏ.

ultramafic terrains can host valuable mineral deposits.

các vùng địa hình siêu mafic có thể chứa các mỏ khoáng sản có giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay