minerals

[Mỹ]/ˈmɪnərəlz/
[Anh]/ˈmɪnərəlz/

Dịch

n. các chất tự nhiên có nguồn gốc từ trái đất; sản phẩm khoáng sản hoặc nguồn tài nguyên khoáng sản; các chất dinh dưỡng thiết yếu có trong thức ăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

essential minerals

khoáng chất thiết yếu

rich in minerals

giàu khoáng chất

minerals and vitamins

khoáng chất và vitamin

mineral content

hàm lượng khoáng chất

minerals deposit

mỏ khoáng sản

absorbing minerals

hấp thụ khoáng chất

minerals water

nước khoáng

mineral rights

quyền khoáng sản

minerals testing

kiểm tra khoáng chất

minerals intake

lượng khoáng chất hấp thụ

Câu ví dụ

the geologist studied the rock formations and identified several key minerals.

Nhà địa chất đã nghiên cứu các hình thái đá và xác định được nhiều khoáng chất quan trọng.

many minerals are mined from the earth for industrial use.

Nhiều khoáng chất được khai thác từ trái đất cho mục đích công nghiệp.

gemstones are beautiful minerals valued for their rarity and color.

Đá quý là những khoáng chất đẹp được đánh giá cao vì sự quý hiếm và màu sắc của chúng.

the presence of certain minerals can indicate the age of a rock.

Sự hiện diện của một số khoáng chất có thể cho biết tuổi của một tảng đá.

gold and silver are valuable minerals used in jewelry and electronics.

Vàng và bạc là những khoáng chất có giá trị được sử dụng trong trang sức và điện tử.

the company specializes in the extraction of rare earth minerals.

Công ty chuyên về việc khai thác các khoáng chất đất hiếm.

different minerals have unique chemical compositions and physical properties.

Các khoáng chất khác nhau có thành phần hóa học và tính chất vật lý độc đáo.

he collected minerals from around the world to display in his collection.

Anh ấy đã thu thập các khoáng chất từ khắp nơi trên thế giới để trưng bày trong bộ sưu tập của mình.

the analysis revealed a high concentration of iron minerals in the soil.

Phân tích cho thấy nồng độ khoáng chất sắt cao trong đất.

understanding minerals is crucial for geological mapping and resource exploration.

Hiểu biết về khoáng chất là rất quan trọng cho việc lập bản đồ địa chất và thăm dò tài nguyên.

the minerals in igneous rocks often crystallize during cooling.

Các khoáng chất trong đá xâm nhập thường kết tinh trong quá trình làm nguội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay