ultras

[Mỹ]/ˈʌltrəz/
[Anh]/ˈʌltrəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. siêu tăng tốc

Cụm từ & Cách kết hợp

ultras group

nhóm ultras

ultras fans

người hâm mộ ultras

ultras culture

văn hóa ultras

ultras movement

phong trào ultras

ultras style

phong cách ultras

ultras support

sự ủng hộ của ultras

ultras pride

niềm tự hào của ultras

ultras banner

biểu ngữ ultras

ultras chant

trào hát ultras

ultras section

khu vực ultras

Câu ví dụ

ultras are known for their passionate support of their teams.

Những người ultras nổi tiếng với sự ủng hộ nhiệt tình của họ dành cho đội bóng của mình.

the ultras created an electric atmosphere during the match.

Những người ultras đã tạo ra một bầu không khí sôi động trong trận đấu.

many ultras travel long distances to support their clubs.

Nhiều ultras đi những quãng đường dài để ủng hộ câu lạc bộ của họ.

ultras often organize choreographies in the stands.

Ultras thường xuyên tổ chức các màn trình diễn nghệ thuật trên khán đài.

the ultras' chants echoed throughout the stadium.

Những bài hát cổ vũ của ultras vang vọng khắp sân vận động.

some ultras have a reputation for being very vocal.

Một số ultras có danh tiếng là rất ồn ào.

ultras play a crucial role in creating team spirit.

Ultras đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng tinh thần đội bóng.

the ultras showed their loyalty by attending every game.

Ultras thể hiện lòng trung thành của họ bằng cách tham dự mọi trận đấu.

ultras often have their own unique symbols and banners.

Ultras thường có những biểu tượng và khẩu hiệu độc đáo của riêng họ.

many clubs rely on their ultras for financial support.

Nhiều câu lạc bộ dựa vào ultras để hỗ trợ tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay