unaccented syllable
âm tiết không nhấn mạnh
unaccented vowel
nguyên âm không nhấn mạnh
unaccented word
từ không nhấn mạnh
unaccented phrase
cụm từ không nhấn mạnh
unaccented speech
diễn ngôn không nhấn mạnh
unaccented tone
trọng âm không nhấn mạnh
unaccented form
dạng không nhấn mạnh
unaccented stress
điểm nhấn không nhấn mạnh
unaccented rhythm
nhịp điệu không nhấn mạnh
unaccented language
ngôn ngữ không nhấn mạnh
the unaccented syllables in the poem create a soothing rhythm.
các âm tiết không nhấn trong bài thơ tạo ra một nhịp điệu nhẹ nhàng.
in linguistics, unaccented words can change the meaning of a sentence.
trong ngôn ngữ học, những từ không nhấn có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
she spoke in an unaccented manner, making her easy to understand.
cô ấy nói một cách không nhấn, khiến cô ấy dễ hiểu.
the unaccented vowels often get reduced in fast speech.
các nguyên âm không nhấn thường bị giảm xuống trong khi nói nhanh.
he prefers unaccented coffee for its pure flavor.
anh ấy thích cà phê không nhấn vì hương vị tinh khiết của nó.
unaccented speech can sometimes sound monotonous.
đôi khi, giọng nói không nhấn có thể nghe có vẻ đơn điệu.
the singer's unaccented delivery made the song relatable.
phong cách trình bày không nhấn của ca sĩ đã khiến bài hát trở nên gần gũi.
unaccented characters in the text help maintain clarity.
những nhân vật không nhấn trong văn bản giúp duy trì sự rõ ràng.
she practiced speaking unaccented english to improve her communication skills.
cô ấy luyện nói tiếng anh không nhấn để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.
in poetry, unaccented beats can enhance the overall flow.
trong thơ, những nhịp điệu không nhấn có thể nâng cao dòng chảy tổng thể.
unaccented syllable
âm tiết không nhấn mạnh
unaccented vowel
nguyên âm không nhấn mạnh
unaccented word
từ không nhấn mạnh
unaccented phrase
cụm từ không nhấn mạnh
unaccented speech
diễn ngôn không nhấn mạnh
unaccented tone
trọng âm không nhấn mạnh
unaccented form
dạng không nhấn mạnh
unaccented stress
điểm nhấn không nhấn mạnh
unaccented rhythm
nhịp điệu không nhấn mạnh
unaccented language
ngôn ngữ không nhấn mạnh
the unaccented syllables in the poem create a soothing rhythm.
các âm tiết không nhấn trong bài thơ tạo ra một nhịp điệu nhẹ nhàng.
in linguistics, unaccented words can change the meaning of a sentence.
trong ngôn ngữ học, những từ không nhấn có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
she spoke in an unaccented manner, making her easy to understand.
cô ấy nói một cách không nhấn, khiến cô ấy dễ hiểu.
the unaccented vowels often get reduced in fast speech.
các nguyên âm không nhấn thường bị giảm xuống trong khi nói nhanh.
he prefers unaccented coffee for its pure flavor.
anh ấy thích cà phê không nhấn vì hương vị tinh khiết của nó.
unaccented speech can sometimes sound monotonous.
đôi khi, giọng nói không nhấn có thể nghe có vẻ đơn điệu.
the singer's unaccented delivery made the song relatable.
phong cách trình bày không nhấn của ca sĩ đã khiến bài hát trở nên gần gũi.
unaccented characters in the text help maintain clarity.
những nhân vật không nhấn trong văn bản giúp duy trì sự rõ ràng.
she practiced speaking unaccented english to improve her communication skills.
cô ấy luyện nói tiếng anh không nhấn để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.
in poetry, unaccented beats can enhance the overall flow.
trong thơ, những nhịp điệu không nhấn có thể nâng cao dòng chảy tổng thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay