unaccounted

[Mỹ]/ˌʌnə'kaʊntɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không được giải thích hoặc biện minh

Cụm từ & Cách kết hợp

unaccounted for

chưa được giải thích

unaccounted expenses

chi phí chưa được tính đến

Câu ví dụ

a substantial amount of money is unaccounted for.

một số tiền đáng kể không được giải thích.

Only one couple was unaccounted for.

Chỉ có một cặp vẫn chưa được xác định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay