unadhesive

[Mỹ]/[ˌʌnədˈhiːsɪv]/
[Anh]/[ˌʌnəˈdiːsɪv]/

Dịch

adj. Không dính; không bám; thiếu khả năng bám dính hoặc bám.

Cụm từ & Cách kết hợp

unadhesive surface

surface không dính

highly unadhesive

rất không dính

became unadhesive

trở nên không dính

unadhesive coating

lớp phủ không dính

unadhesive properties

tính chất không dính

remain unadhesive

vẫn không dính

unadhesive film

màng không dính

unadhesive nature

tính chất không dính

making unadhesive

làm không dính

unadhesive material

vật liệu không dính

Câu ví dụ

the unadhesive coating prevented the labels from sticking to the container.

Lớp phủ không dính đã ngăn các nhãn dán bám vào container.

we needed an unadhesive material for the temporary backing.

Chúng tôi cần một vật liệu không dính cho lớp nền tạm thời.

the unadhesive nature of the polymer made it ideal for release liners.

Tính chất không dính của polymer khiến nó lý tưởng cho các lớp lót giải phóng.

the unadhesive surface allowed for easy removal of the film.

Bề mặt không dính cho phép dễ dàng tháo lớp màng.

the unadhesive properties are crucial for this type of adhesive tape.

Các tính chất không dính là rất quan trọng đối với loại băng dính này.

we tested several unadhesive compounds to find the best solution.

Chúng tôi đã kiểm tra nhiều hợp chất không dính để tìm ra giải pháp tốt nhất.

the unadhesive layer protected the delicate components from damage.

Lớp phủ không dính bảo vệ các linh kiện tinh tế khỏi hư hỏng.

the unadhesive surface of the mold ensured easy part ejection.

Bề mặt không dính của khuôn đảm bảo việc tách chi tiết dễ dàng.

the unadhesive properties of the silicone made it suitable for release applications.

Tính chất không dính của silicone khiến nó phù hợp cho các ứng dụng giải phóng.

the unadhesive film prevented the components from bonding together.

Lớp màng không dính ngăn các linh kiện dính vào nhau.

we require an unadhesive sealant for this application.

Chúng tôi cần một chất bịt kín không dính cho ứng dụng này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay