pure unadornment
sự không trang điểm thuần khiết
beauty in unadornment
vẻ đẹp trong sự không trang điểm
embrace unadornment
ôm lấy sự không trang điểm
celebrate unadornment
tôn vinh sự không trang điểm
unadornment style
phong cách không trang điểm
unadornment approach
phương pháp không trang điểm
unadornment philosophy
triết lý không trang điểm
unadornment aesthetic
thẩm mỹ không trang điểm
unadornment trend
xu hướng không trang điểm
value unadornment
giá trị sự không trang điểm
her unadornment reflected her genuine personality.
sự giản dị của cô ấy phản ánh tính cách chân thật của cô.
the unadornment of the room created a peaceful atmosphere.
sự giản dị của căn phòng tạo ra một không khí thanh bình.
he appreciated the unadornment in her style of dress.
anh đánh giá cao sự giản dị trong phong cách ăn mặc của cô ấy.
unadornment is often seen as a sign of sophistication.
sự giản dị thường được xem là dấu hiệu của sự tinh tế.
the artist's unadornment in her work spoke volumes.
sự giản dị trong tác phẩm của họa sĩ đã nói lên rất nhiều điều.
they chose unadornment over extravagance for their wedding.
họ chọn sự giản dị hơn là xa xỉ cho đám cưới của mình.
his philosophy embraced unadornment in everyday life.
triết lý của anh ta đón nhận sự giản dị trong cuộc sống hàng ngày.
the unadornment of the landscape made it more beautiful.
sự giản dị của cảnh quan khiến nó trở nên đẹp hơn.
she found comfort in the unadornment of nature.
cô tìm thấy sự thoải mái trong sự giản dị của thiên nhiên.
unadornment can sometimes convey deeper meanings.
sự giản dị đôi khi có thể truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn.
pure unadornment
sự không trang điểm thuần khiết
beauty in unadornment
vẻ đẹp trong sự không trang điểm
embrace unadornment
ôm lấy sự không trang điểm
celebrate unadornment
tôn vinh sự không trang điểm
unadornment style
phong cách không trang điểm
unadornment approach
phương pháp không trang điểm
unadornment philosophy
triết lý không trang điểm
unadornment aesthetic
thẩm mỹ không trang điểm
unadornment trend
xu hướng không trang điểm
value unadornment
giá trị sự không trang điểm
her unadornment reflected her genuine personality.
sự giản dị của cô ấy phản ánh tính cách chân thật của cô.
the unadornment of the room created a peaceful atmosphere.
sự giản dị của căn phòng tạo ra một không khí thanh bình.
he appreciated the unadornment in her style of dress.
anh đánh giá cao sự giản dị trong phong cách ăn mặc của cô ấy.
unadornment is often seen as a sign of sophistication.
sự giản dị thường được xem là dấu hiệu của sự tinh tế.
the artist's unadornment in her work spoke volumes.
sự giản dị trong tác phẩm của họa sĩ đã nói lên rất nhiều điều.
they chose unadornment over extravagance for their wedding.
họ chọn sự giản dị hơn là xa xỉ cho đám cưới của mình.
his philosophy embraced unadornment in everyday life.
triết lý của anh ta đón nhận sự giản dị trong cuộc sống hàng ngày.
the unadornment of the landscape made it more beautiful.
sự giản dị của cảnh quan khiến nó trở nên đẹp hơn.
she found comfort in the unadornment of nature.
cô tìm thấy sự thoải mái trong sự giản dị của thiên nhiên.
unadornment can sometimes convey deeper meanings.
sự giản dị đôi khi có thể truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay