unadventurously

[Mỹ]/ˌʌnədˈventʃərəsli/
[Anh]/ˌʌnədˈventʃərəsli/

Dịch

adv. một cách không mạo hiểm; thiếu dũng cảm hoặc sự hào hứng.

Cụm từ & Cách kết hợp

behaved unadventurously

Hành xử một cách nhàm chán

travel unadventurously

Du lịch một cách nhàm chán

eat unadventurously

Ăn một cách nhàm chán

live unadventurously

Sống một cách nhàm chán

dress unadventurously

Ăn mặc một cách nhàm chán

Câu ví dụ

she dressed unadventurously for the costume party, choosing a plain black dress.

Cô ấy ăn mặc một cách an toàn cho bữa tiệc hóa trang, chọn một chiếc váy đen đơn giản.

he eats unadventurously, always ordering the same safe dishes at restaurants.

Anh ấy ăn một cách an toàn, luôn gọi những món ăn an toàn giống nhau tại nhà hàng.

they traveled unadventurously, sticking to popular tourist destinations.

Họ du lịch một cách an toàn, chỉ đến những điểm đến du lịch nổi tiếng.

the company invested unadventurously in safe, low-risk ventures.

Công ty đầu tư một cách an toàn vào các dự án ít rủi ro.

she approached her career unadventurously, avoiding any bold opportunities.

Cô ấy tiếp cận sự nghiệp một cách an toàn, tránh mọi cơ hội dũng cảm.

he cooks unadventurously, following the same few recipes repeatedly.

Anh ấy nấu ăn một cách an toàn, lặp lại cùng một vài công thức.

the team played unadventurously, making conservative moves throughout the game.

Đội chơi một cách an toàn, đưa ra những quyết định thận trọng suốt trận đấu.

she decorated her apartment unadventurously with neutral colors and traditional furniture.

Cô ấy trang trí căn hộ một cách an toàn với các màu trung tính và nội thất truyền thống.

they vacationed unadventurously at an all-inclusive resort.

Họ nghỉ dưỡng một cách an toàn tại một khu nghỉ dưỡng tất cả trong một.

he dresses unadventurously, favoring boring suits and sensible shoes.

Anh ấy ăn mặc một cách an toàn, ưa thích những bộ suit nhàm chán và giày hợp lý.

the author wrote unadventurously, sticking to conventional plot structures.

Tác giả viết một cách an toàn, bám vào các cấu trúc cốt truyện truyền thống.

she chose her university unadventurously, selecting the most prestigious option.

Cô ấy chọn trường đại học một cách an toàn, chọn lựa phương án danh giá nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay