unaffectionate behavior
hành vi thiếu tình cảm
unaffectionate parents
cha mẹ thiếu tình cảm
unaffectionate relationship
mối quan hệ thiếu tình cảm
unaffectionate tone
giọng điệu thiếu tình cảm
unaffectionate remarks
những lời nhận xét thiếu tình cảm
unaffectionate attitude
thái độ thiếu tình cảm
unaffectionate smile
nụ cười thiếu tình cảm
unaffectionate gestures
những cử chỉ thiếu tình cảm
unaffectionate words
những lời nói thiếu tình cảm
unaffectionate friend
người bạn thiếu tình cảm
his unaffectionate nature made it hard for others to connect with him.
Tính cách không tình cảm của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.
she felt lonely in an unaffectionate relationship.
Cô ấy cảm thấy cô đơn trong một mối quan hệ thiếu sự quan tâm.
children often thrive in environments that are not unaffectionate.
Trẻ em thường phát triển tốt hơn trong môi trường không quá lạnh nhạt.
his unaffectionate demeanor surprised everyone at the party.
Cái vẻ ngoài không tình cảm của anh ấy khiến mọi người bất ngờ tại bữa tiệc.
they described their childhood as unaffectionate and strict.
Họ mô tả tuổi thơ của họ là thiếu sự quan tâm và nghiêm khắc.
her unaffectionate response left him feeling rejected.
Phản ứng lạnh lùng của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy bị từ chối.
he was often criticized for being unaffectionate towards his family.
Anh ấy thường bị chỉ trích vì không tình cảm với gia đình.
in an unaffectionate world, kindness can make a big difference.
Trong một thế giới lạnh nhạt, sự tốt bụng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
her unaffectionate attitude towards pets was surprising.
Thái độ lạnh lùng của cô ấy đối với thú cưng thật đáng ngạc nhiên.
they tried to change their unaffectionate ways for the sake of their children.
Họ đã cố gắng thay đổi cách sống lạnh nhạt của họ vì lợi ích của con cái.
unaffectionate behavior
hành vi thiếu tình cảm
unaffectionate parents
cha mẹ thiếu tình cảm
unaffectionate relationship
mối quan hệ thiếu tình cảm
unaffectionate tone
giọng điệu thiếu tình cảm
unaffectionate remarks
những lời nhận xét thiếu tình cảm
unaffectionate attitude
thái độ thiếu tình cảm
unaffectionate smile
nụ cười thiếu tình cảm
unaffectionate gestures
những cử chỉ thiếu tình cảm
unaffectionate words
những lời nói thiếu tình cảm
unaffectionate friend
người bạn thiếu tình cảm
his unaffectionate nature made it hard for others to connect with him.
Tính cách không tình cảm của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.
she felt lonely in an unaffectionate relationship.
Cô ấy cảm thấy cô đơn trong một mối quan hệ thiếu sự quan tâm.
children often thrive in environments that are not unaffectionate.
Trẻ em thường phát triển tốt hơn trong môi trường không quá lạnh nhạt.
his unaffectionate demeanor surprised everyone at the party.
Cái vẻ ngoài không tình cảm của anh ấy khiến mọi người bất ngờ tại bữa tiệc.
they described their childhood as unaffectionate and strict.
Họ mô tả tuổi thơ của họ là thiếu sự quan tâm và nghiêm khắc.
her unaffectionate response left him feeling rejected.
Phản ứng lạnh lùng của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy bị từ chối.
he was often criticized for being unaffectionate towards his family.
Anh ấy thường bị chỉ trích vì không tình cảm với gia đình.
in an unaffectionate world, kindness can make a big difference.
Trong một thế giới lạnh nhạt, sự tốt bụng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
her unaffectionate attitude towards pets was surprising.
Thái độ lạnh lùng của cô ấy đối với thú cưng thật đáng ngạc nhiên.
they tried to change their unaffectionate ways for the sake of their children.
Họ đã cố gắng thay đổi cách sống lạnh nhạt của họ vì lợi ích của con cái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay