unappreciation of effort
sự thiếu đánh giá cao nỗ lực
unappreciation of talent
sự thiếu đánh giá cao tài năng
unappreciation of work
sự thiếu đánh giá cao công việc
unappreciation of value
sự thiếu đánh giá cao giá trị
unappreciation of art
sự thiếu đánh giá cao nghệ thuật
unappreciation of kindness
sự thiếu đánh giá cao sự tốt bụng
unappreciation of beauty
sự thiếu đánh giá cao vẻ đẹp
unappreciation of time
sự thiếu đánh giá cao thời gian
unappreciation of feedback
sự thiếu đánh giá cao phản hồi
unappreciation of contribution
sự thiếu đánh giá cao sự đóng góp
her unappreciation for art surprised everyone.
Sự thiếu đánh giá cao của cô ấy về nghệ thuật khiến mọi người bất ngờ.
his unappreciation of hard work led to missed opportunities.
Sự thiếu đánh giá cao của anh ấy về công việc chăm chỉ đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
the team's unappreciation of feedback hindered their progress.
Sự thiếu đánh giá cao của đội bóng về phản hồi đã cản trở sự tiến bộ của họ.
she expressed her unappreciation for the gifts received.
Cô ấy bày tỏ sự thiếu đánh giá cao của mình về những món quà đã nhận được.
his unappreciation of nature is evident in his lifestyle.
Sự thiếu đánh giá cao của anh ấy về thiên nhiên thể hiện rõ trong lối sống của anh ấy.
the unappreciation of cultural differences can lead to conflict.
Sự thiếu đánh giá cao về những khác biệt văn hóa có thể dẫn đến xung đột.
her unappreciation of the team's efforts was demotivating.
Sự thiếu đánh giá cao của cô ấy về nỗ lực của đội bóng là điều gây suy giảm động lực.
unappreciation of small gestures can damage relationships.
Sự thiếu đánh giá cao những hành động nhỏ có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ.
his unappreciation of the situation caused a misunderstanding.
Sự thiếu đánh giá cao của anh ấy về tình hình đã gây ra sự hiểu lầm.
unappreciation for the past can prevent personal growth.
Sự thiếu đánh giá cao về quá khứ có thể ngăn trở sự phát triển cá nhân.
unappreciation of effort
sự thiếu đánh giá cao nỗ lực
unappreciation of talent
sự thiếu đánh giá cao tài năng
unappreciation of work
sự thiếu đánh giá cao công việc
unappreciation of value
sự thiếu đánh giá cao giá trị
unappreciation of art
sự thiếu đánh giá cao nghệ thuật
unappreciation of kindness
sự thiếu đánh giá cao sự tốt bụng
unappreciation of beauty
sự thiếu đánh giá cao vẻ đẹp
unappreciation of time
sự thiếu đánh giá cao thời gian
unappreciation of feedback
sự thiếu đánh giá cao phản hồi
unappreciation of contribution
sự thiếu đánh giá cao sự đóng góp
her unappreciation for art surprised everyone.
Sự thiếu đánh giá cao của cô ấy về nghệ thuật khiến mọi người bất ngờ.
his unappreciation of hard work led to missed opportunities.
Sự thiếu đánh giá cao của anh ấy về công việc chăm chỉ đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
the team's unappreciation of feedback hindered their progress.
Sự thiếu đánh giá cao của đội bóng về phản hồi đã cản trở sự tiến bộ của họ.
she expressed her unappreciation for the gifts received.
Cô ấy bày tỏ sự thiếu đánh giá cao của mình về những món quà đã nhận được.
his unappreciation of nature is evident in his lifestyle.
Sự thiếu đánh giá cao của anh ấy về thiên nhiên thể hiện rõ trong lối sống của anh ấy.
the unappreciation of cultural differences can lead to conflict.
Sự thiếu đánh giá cao về những khác biệt văn hóa có thể dẫn đến xung đột.
her unappreciation of the team's efforts was demotivating.
Sự thiếu đánh giá cao của cô ấy về nỗ lực của đội bóng là điều gây suy giảm động lực.
unappreciation of small gestures can damage relationships.
Sự thiếu đánh giá cao những hành động nhỏ có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ.
his unappreciation of the situation caused a misunderstanding.
Sự thiếu đánh giá cao của anh ấy về tình hình đã gây ra sự hiểu lầm.
unappreciation for the past can prevent personal growth.
Sự thiếu đánh giá cao về quá khứ có thể ngăn trở sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay