unapt

[Mỹ]/ʌnˈæpt/
[Anh]/ʌnˈæpt/

Dịch

adj. không phù hợp hoặc thích hợp; vụng về hoặc lúng túng; khó thích nghi hoặc phù hợp

Cụm từ & Cách kết hợp

unapt comment

unapt comment

unapt response

unapt response

unapt remark

unapt remark

unapt analogy

unapt analogy

unapt description

unapt description

unapt comparison

unapt comparison

unapt choice

unapt choice

unapt joke

unapt joke

unapt suggestion

unapt suggestion

unapt behavior

unapt behavior

Câu ví dụ

his unapt comments during the meeting surprised everyone.

Những bình luận không phù hợp của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người bất ngờ.

she felt unapt for the role she was assigned.

Cô ấy cảm thấy không phù hợp với vai trò mà cô ấy được giao.

the unapt choice of words led to misunderstandings.

Sự lựa chọn từ ngữ không phù hợp đã dẫn đến những hiểu lầm.

his unapt behavior at the party was embarrassing.

Hành vi không phù hợp của anh ấy tại bữa tiệc thật đáng xấu hổ.

she was unapt at handling difficult situations.

Cô ấy không giỏi xử lý các tình huống khó khăn.

the unapt design of the product received criticism.

Thiết kế không phù hợp của sản phẩm đã nhận được những lời chỉ trích.

his unapt jokes fell flat with the audience.

Những câu đùa không phù hợp của anh ấy không gây được tiếng cười cho khán giả.

they found his unapt remarks to be quite offensive.

Họ thấy những nhận xét không phù hợp của anh ấy khá xúc phạm.

the team's unapt strategy led to their defeat.

Chiến lược không phù hợp của đội đã dẫn đến thất bại của họ.

her unapt timing made the situation worse.

Thời điểm không phù hợp của cô ấy đã khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay